ocellated turkey
Định nghĩa
Danh từ: Gà tây mắt, gà tây đốm mắt – một loài gà tây hoang dã có nguồn gốc từ Trung Mỹ và bắc Nam Mỹ. Tên gọi này bắt nguồn từ các đốm tròn (ocelli) giống như mắt trên bộ lông của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Gà tây mắt nổi tiếng với bộ lông óng ánh và các đốm giống mắt.)
- (Chúng tôi đã phát hiện một con gà tây mắt trong khu rừng ở bán đảo Yucatán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ocellated turkey" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc du lịch sinh thái để phân biệt loài này với gà tây thông thường (Meleagris gallopavo).
- The ocellated turkey is a symbol of biodiversity in the Maya region. (Gà tây mắt là biểu tượng của đa dạng sinh học ở vùng Maya.)
Biến thể và từ gần giống
- Ocellated (tính từ): có đốm giống mắt.
- The ocellated pattern on the bird's tail is striking. (Họa tiết đốm mắt trên đuôi chim rất nổi bật.)
- Turkey (danh từ): gà tây (nói chung).
- We cooked a turkey for Thanksgiving. (Chúng tôi đã nấu một con gà tây cho Lễ Tạ ơn.)
Từ đồng nghĩa
- Wild turkey: gà tây hoang dã (dùng chung, nhưng không chỉ riêng loài này).
- Meleagris ocellata: tên khoa học của loài gà tây mắt.
Các cụm từ liên quan
- To hunt ocellated turkey: săn gà tây mắt (hoạt động săn bắn có kiểm soát).
- Hunting ocellated turkey is regulated in some regions. (Việc săn gà tây mắt được quản lý ở một số khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ này, do đây là thuật ngữ chuyên ngành động vật học.