ochronosis

ochronosis

A doctor points to an X-ray showing ochronosis in a patient's knee joint.

Định nghĩa

Danh từ: Ochronosis (bệnh u sắc tố) sự tích tụ của một sắc tố màu tối (thường màu xám đen hoặc nâu đen) trong sụn các liên kết khác của cơ thể. Đây thường một triệu chứng của bệnh alkapton niệu (một rối loạn di truyền hiếm gặp) hoặc ngộ độc phenol.

dụ sử dụng
  • (Bệnh u sắc tố của bệnh nhân hiện sụn vành tai.)
  • (Bệnh u sắc tố một tình trạng hiếm gặp có thể gây ra sự đổi màu da khớp.)
  • (Các bác sĩ đã chẩn đoán bệnh u sắc tố sau khi nhận thấy sụn mũi của bệnh nhân bị sẫm màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ochronotic arthritis": viêm khớp do u sắc tố, một biến chứng thường gặp khi bệnh tiến triển nặng.

    • Ochronotic arthritis leads to chronic pain and stiffness in the spine. (Viêm khớp do u sắc tố dẫn đến đau mãn tính cứng khớpcột sống.)
  • "Ochronotic pigmentation": sắc tố u sắc tố, chỉ các mảng màu tối trên da hoặc .

    • The ochronotic pigmentation was first noticed in the sclerae of the patient's eyes. (Sắc tố u sắc tố lần đầu được phát hiệncủng mạc mắt của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ochronotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh u sắc tố.

    • The ochronotic changes in the cartilage were irreversible. (Những thay đổi do u sắc tốsụn không thể đảo ngược.)
  • Ochronosis cutis (danh từ): u sắc tố da, một dạng bệnh ảnh hưởng đến da.

    • Ochronosis cutis often presents as blue-black patches on the face. (U sắc tố da thường biểu hiện dưới dạng các mảng xanh-đen trên mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Alkaptonuria (bệnh alkapton niệu): nguyên nhân chính gây ra ochronosis, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Pigment deposition disorder (rối loạn lắng đọng sắc tố): mô tả chung về tình trạng tích tụ sắc tố bất thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "ochronosis".