ocimum basilicum

ocimum basilicum

A chef sprinkles fresh ocimum basilicum over a bowl of pasta.

Định nghĩa

Ocimum basilicum (Danh từ khoa học) một loại cây thân thảo, sống hàng năm hoặc lâu năm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Loại cây này đặc điểm: - thơm: của mùi thơm đặc trưng, thường được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực. - Hoa nhỏ màu trắng: Cây mọc thành chùm hoa nhỏ, màu trắng, mọc trên các bông dài. - Ứng dụng: một trong những loại thảo mộc quan trọng nhất trong nấu ăn, thường dùng trong salad, món hầm, nước sốt một số loại rượu mùi.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: (húng quế) còn được dùng để hỗ trợ tiêu hóa, giảm căng thẳng chống viêm.
  • Trong văn hóa ẩm thực: Ở Ý, thành phần chính của sốt pesto, kết hợp với dầu ô liu, phô mai Parmesan hạt thông.
Biến thể từ gần giống
  • Húng quế (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Basil (n): Tên tiếng Anh thông dụng của loại cây này.
  • Húng lủi (n): Một loại húng quế nhỏ hơn, thường dùng trong ẩm thực Thái Lan.
Từ đồng nghĩa
  • Rau thơm: Chỉ chung các loại cây thơm dùng làm gia vị.
  • Gia vị thảo mộc: Nhấn mạnh vai trò làm gia vị của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho Ocimum basilicum. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nấu ăn, có thể dùng: - Thêm vào (add in): Hãy thêm vài ocimum basilicum vào nước sốt để tăng hương vị.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Ocimum basilicum. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, câu: - "Sweet basil" (húng quế ngọt): Thường được dùng để chỉ sự ngọt ngào, dễ chịu, như trong câu: Her smile was as sweet as basil. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như húng quế.)