ocimum

ocimum

A chef sprinkles fresh ocimum over a pasta dish.

Định nghĩa

Danh từ: "Ocimum" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm các loài cây thân thảo, thường được biết đến với tên gọi chung húng quế. Chi này nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới cận nhiệt đới, nổi bật với các loài như húng quế ngọt (Ocimum basilicum) được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực y học.

dụ sử dụng
  • (Ocimum basilicum một loại thảo mộc phổ biến được sử dụng trong ẩm thực Ý.)
  • (Nhiều loài thuộc chi Ocimum thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ocimum sanctum": còn gọi là húng quế thánh (Tulsi), được tôn kính trong văn hóa Ấn Độ sử dụng trong y học cổ truyền.

    • Ocimum sanctum is considered a sacred plant in Hinduism. (Ocimum sanctum được coi cây linh thiêng trong Ấn Độ giáo.)
  • "Ocimum gratissimum": một loài húng quế hoang dã, đặc tính kháng khuẩn chống viêm.

    • Ocimum gratissimum is used in traditional African medicine. (Ocimum gratissimum được sử dụng trong y học cổ truyền châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Basil (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong chi Ocimum, đặc biệt Ocimum basilicum.

    • Fresh basil adds flavor to many dishes. (Húng quế tươi thêm hương vị cho nhiều món ăn.)
  • Tulsi (danh từ): tên gọi phổ biến của Ocimum sanctum trong tiếng Hindi các ngôn ngữ Ấn Độ.

    • Tulsi tea is believed to have health benefits. (Trà Tulsi được cho lợi ích sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Húng quế: tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Ocimum.
    • Húng quế thường được dùng trong phở các món salad. (Basil is often used in pho and salads.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Ocimum", đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ocimum", do tính chuyên môn của từ này.

Từ gần giống

Từ chứa "ocimum"