octal notation
Định nghĩa
Danh từ: octal notation là một hệ thống ký hiệu toán học sử dụng 8 ký tự khác nhau (thường là các chữ số từ 0 đến 7) để biểu diễn số.
Ví dụ sử dụng
- (Số 9 trong hệ thập phân được biểu diễn là 11 trong ký hiệu bát phân.)
- (Các lập trình viên thường sử dụng ký hiệu bát phân cho quyền truy cập tệp trong hệ thống Unix.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Octal notation thường được dùng trong lĩnh vực khoa học máy tính, đặc biệt là để biểu diễn các giá trị nhị phân một cách ngắn gọn hơn. Mỗi chữ số bát phân tương ứng với ba bit nhị phân.
- (Mã màu #377 trong ký hiệu bát phân đại diện cho một sắc thái xanh lá cây cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Octal (tính từ): thuộc về hệ bát phân.
- An octal number system uses base 8. (Hệ thống số bát phân sử dụng cơ số 8.)
- Octal digit (danh từ): chữ số bát phân (từ 0 đến 7).
- Each octal digit represents three binary digits. (Mỗi chữ số bát phân đại diện cho ba chữ số nhị phân.)
Từ đồng nghĩa
- Base-8 notation: ký hiệu cơ số 8.
- Octonary notation: ký hiệu bát phân (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Octal system: hệ thống bát phân.
- The octal system is a base-8 number system. (Hệ thống bát phân là một hệ thống số cơ số 8.)
- Octal representation: biểu diễn bát phân.
- The octal representation of the decimal number 10 is 12. (Biểu diễn bát phân của số thập phân 10 là 12.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "octal notation". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lập trình, có cụm: - "Think in octal": suy nghĩ bằng hệ bát phân (ám chỉ việc làm quen với hệ thống số này). - To understand file permissions, you need to think in octal. (Để hiểu quyền truy cập tệp, bạn cần suy nghĩ bằng hệ bát phân.)