octanedioic acid

octanedioic acid

A chemist holds a bottle labeled octanedioic acid in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit octanedioic: Một loại axit dicarboxylic, công thức hóa học C₈H₁₄O₄, thường được tìm thấy trong vỏ bần (cork). Đây một chất rắn kết tinh màu trắng, ít tan trong nước, được sử dụng trong sản xuất nhựa, chất dẻo một số ứng dụng hóa học khác.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã phân lập được axit octanedioic từ vỏ cây sồi bần.)
  • (Axit octanedioic được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Octanedioic acid is a dicarboxylic acid": Axit octanedioic một axit dicarboxylic, nghĩa hai nhóm carboxyl (-COOH) trong phân tử.
    • Octanedioic acid is a dicarboxylic acid found in cork. (Axit octanedioic một axit dicarboxylic được tìm thấy trong vỏ bần.)
Biến thể từ gần giống
  • Octanedioic (adj): thuộc về axit octanedioic.
    • The octanedioic compound has unique properties. (Hợp chất octanedioic các tính chất độc đáo.)
  • Suberic acid: Tên gọi khác của axit octanedioic, bắt nguồn từ tiếng Latin "suber" (cây bần).
    • Suberic acid is another name for octanedioic acid. (Axit suberic một tên gọi khác của axit octanedioic.)
Từ đồng nghĩa
  • Suberic acid: axit suberic (tên thông thường).
  • 1,8-Octanedioic acid: axit 1,8-octanedioic (tên theo danh pháp IUPAC).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến thuật ngữ hóa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ hóa học này.