october revolution
Danh từ riêng: Cách mạng Tháng Mười – cuộc đảo chính do những người Bolshevik dưới sự lãnh đạo của Lenin tiến hành vào tháng 11 năm 1917 (theo lịch Gregory) hay tháng 10 năm 1917 (theo lịch Julius lúc đó đang được dùng ở Nga). Cuộc cách mạng này đã lật đổ Chính phủ lâm thời, đưa những người Bolshevik lên nắm quyền, và dẫn đến một thời kỳ nội chiến kéo dài cho đến năm 1922, kết thúc với thắng lợi thuộc về những người Bolshevik.
- (Cách mạng Tháng Mười đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử thế giới.)
- (Nhiều nhà sử học vẫn tranh luận về những tác động lâu dài của Cách mạng Tháng Mười.)
"the October Revolution of 1917": cụm từ đầy đủ để chỉ rõ sự kiện lịch sử này.
- The October Revolution of 1917 was a key event in the Russian Revolution. (Cách mạng Tháng Mười năm 1917 là một sự kiện then chốt trong Cách mạng Nga.)
"the Bolshevik October Revolution": nhấn mạnh vai trò của đảng Bolshevik.
- The Bolshevik October Revolution was not a spontaneous uprising but a carefully planned coup. (Cách mạng Tháng Mười của những người Bolshevik không phải là một cuộc nổi dậy tự phát mà là một cuộc đảo chính được lên kế hoạch kỹ lưỡng.)
- Cách mạng Tháng Mười Nga: tên gọi phổ biến khác, thêm từ "Nga" để chỉ quốc gia diễn ra sự kiện.
- Cuộc đảo chính Bolshevik: thuật ngữ mô tả bản chất của sự kiện.
- Cuộc đảo chính tháng Mười: nhấn mạnh vào hành động lật đổ chính quyền.
- Cách mạng Xã hội chủ nghĩa Tháng Mười vĩ đại: tên gọi chính thức trong các nước xã hội chủ nghĩa trước đây.
- "the Russian Revolution": Cách mạng Nga, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả Cách mạng Tháng Hai (tháng 2 năm 1917) và Cách mạng Tháng Mười.
- The Russian Revolution consisted of two main phases: the February Revolution and the October Revolution. (Cách mạng Nga gồm hai giai đoạn chính: Cách mạng Tháng Hai và Cách mạng Tháng Mười.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "October Revolution". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "a revolution like the October one" (một cuộc cách mạng giống như Cách mạng Tháng Mười) để chỉ bất kỳ sự thay đổi chính trị đột ngột và triệt để nào.