octoberfest

octoberfest

A man enjoys a large mug of Octoberfest beer at a lively outdoor table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bia lager mạnh: "octoberfest" chỉ một loại bia lager màu đồng, vị ngọt, được sản xuất ban đầuĐức để phục vụ trong lễ hội Oktoberfest.
    • Lễ hội Oktoberfest: Mặc dù từ ghép, "octoberfest" thường được dùng để chỉ chính lễ hội bia nổi tiếng ở Munich, Đức, diễn ra vào tháng 9 tháng 10.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một cốc bia octoberfestquán rượu.)
  • (Nhà máy bia phát hành loại bia octoberfest đặc biệt của họ vào mỗi mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink octoberfest": uống loại bia lager đặc trưng của lễ hội.

    • Many tourists come to Germany to drink octoberfest during the festival. (Nhiều du khách đến Đức để uống bia octoberfest trong lễ hội.)
  • "octoberfest season": mùa lễ hội hoặc mùa bia đặc biệt này.

    • The octoberfest season begins in mid-September. (Mùa bia octoberfest bắt đầu vào giữa tháng 9.)
Biến thể từ gần giống
  • Oktoberfest (danh từ riêng): Lễ hội bia truyền thống ở Munich, Đức.
    • The Oktoberfest celebration attracts millions of visitors. (Lễ hội Oktoberfest thu hút hàng triệu du khách.)
  • Festbier (danh từ): Một loại bia lager nhẹ hơn, cũng được phục vụ tại Oktoberfest.
Từ đồng nghĩa
  • Märzen: Một loại bia lager mạnh tương tự, thường đượcvào tháng 3 uống vào mùa thu.
  • Festival beer: Bia lễ hội, dùng để chỉ chung các loại bia đặc biệt cho dịp lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew up: ủ bia (cho dịp đặc biệt).

    • The microbrewery brews up a special octoberfest each year. (Nhà máy bia nhỏmột loại bia octoberfest đặc biệt mỗi năm.)
  • Tap into: bắt đầu rót bia từ thùng.

    • They tap into the octoberfest keg at the opening ceremony. (Họ rót bia từ thùng octoberfest tại lễ khai mạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Raise a glass: nâng cốc chúc mừng.
    • Let's raise a glass of octoberfest to the harvest season. (Hãy nâng cốc bia octoberfest chúc mừng mùa thu hoạch.)
  • Bottoms up: uống cạn (thường dùng trong bối cảnh vui vẻ).
    • Bottoms up! This octoberfest is delicious! (Uống cạn nào! Loại bia octoberfest này thật ngon!)

Từ gần giống