octopod
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật chân đầu có tám tua: "octopod" dùng để chỉ bất kỳ loài động vật thân mềm nào thuộc lớp chân đầu (Cephalopoda) có tám cánh tay (tua) và không có vỏ trong. Ví dụ điển hình là bạch tuộc.
- Sinh vật tám chân: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "octopod" có thể chỉ bất kỳ sinh vật nào có tám chi, nhưng chủ yếu được dùng trong động vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Động vật chân đầu có tám tua là một sinh vật hấp dẫn có thể thay đổi màu sắc và hình dạng.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài động vật chân đầu tám tua mới ở đại dương sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Octopod locomotion": sự di chuyển của động vật chân đầu tám tua, thường bằng cách phun nước hoặc bò bằng tua.
- The octopod's locomotion is both efficient and agile. (Sự di chuyển của động vật chân đầu tám tua vừa hiệu quả vừa nhanh nhẹn.)
"Octopod anatomy": giải phẫu của động vật chân đầu tám tua, bao gồm hệ thần kinh phát triển và khả năng ngụy trang.
- Studying octopod anatomy helps us understand cephalopod intelligence. (Nghiên cứu giải phẫu động vật chân đầu tám tua giúp chúng ta hiểu về trí thông minh của động vật chân đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Octopus (n): bạch tuộc, một loài động vật chân đầu có tám tua phổ biến nhất.
- The octopus is a type of octopod. (Bạch tuộc là một loại động vật chân đầu có tám tua.)
Octopodal (adj): thuộc về động vật chân đầu có tám tua.
- The octopodal features include eight arms and a soft body. (Các đặc điểm thuộc về động vật chân đầu tám tua bao gồm tám cánh tay và cơ thể mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Cephalopod: động vật chân đầu (nhóm lớn hơn bao gồm bạch tuộc, mực, ốc anh vũ).
- All octopods are cephalopods, but not all cephalopods are octopods. (Tất cả động vật chân đầu tám tua đều là động vật chân đầu, nhưng không phải tất cả động vật chân đầu đều là động vật chân đầu tám tua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "octopod" là danh từ chuyên ngành, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "octopod" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.