oculomotor nerve

oculomotor nerve

The oculomotor nerve controls the movement of the eyeball.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dây thần kinh vận nhãn: "Oculomotor nerve" một trong các dây thần kinh sọ não, chịu trách nhiệm chi phối hầu hết các bên ngoài của mắt ( vận nhãn), giúp điều khiển chuyển động của nhãn cầu mí mắt. Đây dây thần kinh sọ thứ ba (CN III).

dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh vận nhãn kiểm soát hầu hết các chuyển động của mắt.)
  • (Tổn thương dây thần kinh vận nhãn có thể gây sụp mí mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oculomotor nerve palsy": liệt dây thần kinh vận nhãn, một tình trạng y tế gây suy giảm chức năng của dây thần kinh này.
    • The patient was diagnosed with oculomotor nerve palsy after the accident.
      (Bệnh nhân được chẩn đoán liệt dây thần kinh vận nhãn sau tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oculomotor (tính từ): thuộc về sự vận động của mắt.
    • Oculomotor function is essential for normal vision. (Chức năng vận nhãn rất cần thiết cho thị lực bình thường.)
  • Oculomotor nucleus (danh từ): nhân vận nhãn, cấu trúc thần kinh trong não nơi bắt nguồn của dây thần kinh này.
Từ đồng nghĩa
  • Third cranial nerve (dây thần kinh sọ thứ ba): tên gọi khác dựa trên vị trí giải phẫu.
    • The third cranial nerve is also known as the oculomotor nerve. (Dây thần kinh sọ thứ ba còn được gọi là dây thần kinh vận nhãn.)
Các cụm từ liên quan
  • Oculomotor nerve injury: chấn thương dây thần kinh vận nhãn.
    • Oculomotor nerve injury can result from head trauma. (Chấn thương dây thần kinh vận nhãn có thể do chấn thương đầu.)
  • Oculomotor nerve function: chức năng của dây thần kinh vận nhãn.
    • Assessment of oculomotor nerve function is part of a neurological exam. (Đánh giá chức năng dây thần kinh vận nhãn một phần của khám thần kinh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "oculomotor nerve" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.