oculus sinister

oculus sinister

A doctor examines the patient's oculus sinister with an ophthalmoscope.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành y học, giải phẫu): - "Oculus sinister" một thuật ngữ Latinh, có nghĩa mắt trái. Từ này thường được viết tắt OS trong các đơn thuốc kính mắt hoặc hồ sơ khám mắt.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ ghi nhận rằng mắt trái một sai sót khúc xạ nhỏ.)
  • (Trong đơn thuốc, độ kính cho mắt trái -2,00 đi-ốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Oculus dexter (OD): mắt phải, thuật ngữ đối lập với oculus sinister.
    • The optometrist recorded the vision of both oculus dexter and oculus sinister. (Bác sĩ đo thị lực đã ghi lại thị lực của cả mắt phải mắt trái.)
  • Oculus uterque (OU): cả hai mắt, dùng để chỉ chung cho hai mắt.
Biến thể từ gần giống
  • OS (viết tắt): viết tắt phổ biến của oculus sinister trong y khoa.
  • Ocular (tính từ): thuộc về mắt.
    • The ocular examination revealed no abnormalities. (Khám mắt cho thấy không bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Mắt trái: cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
  • Left eye: thuật ngữ tiếng Anh phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Oculus sinister vision test: kiểm tra thị lực mắt trái.
    • The oculus sinister vision test showed 20/20 vision. (Kiểm tra thị lực mắt trái cho thấy thị lực 20/20.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "oculus sinister" đây thuật ngữ chuyên ngành.