ocytocine

Học thuật
Thân thiện
ocytocine

Une mère et son nouveau-né partagent un moment de tendresse grâce à l'ocytocine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Oxytocin: Một hormone được sản xuất chủ yếuvùng dưới đồi được dự trữ, tiết ra bởi thùy sau tuyến yên. đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển dạ, tiết sữa hình thành sự gắn kết tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ocytocine est libérée pendant l'accouchement. (Oxytocin được giải phóng trong quá trình chuyển dạ.)
    • Ce médicament contient de l'ocytocine de synthèse. (Loại thuốc này chứa oxytocin tổng hợp.)
    • L'ocytocine est parfois appelée "l'hormone de l'amour". (Oxytocin đôi khi được gọi là "hormone tình yêu".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học/sản khoa: Thuật ngữ này được sử dụng chuyên môn để chỉ hormone tự nhiên hoặc các chế phẩm tổng hợp được dùng để gây chuyển dạ hoặc kiểm soát chảy máu sau sinh.

    • L'infirmière a administré de l'ocytocine pour stimuler les contractions. (Nữ hộ sinh đã tiêm oxytocin để kích thích các cơn co thắt.)
  • Trong bối cảnh tâmhọc/thần kinh học: Ngày càng được nhắc đến với vai trò trong hành vi xã hội, sự tin tưởng, sự gắn kết giữa mẹ con, cảm xúc nói chung.

    • Des études explorent le rôle de l'ocytocine dans les interactions sociales. (Các nghiên cứu đang khám phá vai trò của oxytocin trong các tương tác xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxytocine: Cách viết thay thế phổ biến của cùng một từ.
  • Hormone: (Danh từ giống cái) hormone - từ chung chỉ các chất điều tiết sinh học, trong đó oxytocin là một loại cụ thể.
  • Vasopressine: (Danh từ giống cái) vasopressin - một hormone khác cũng được dự trữ ở thùy sau tuyến yên, đôi khi được đề cập cùng với oxytocin.
Từ đồng nghĩa
  • Hormone de l'amour: (Cụm danh từ) hormone tình yêu - tên gọi không chính thức dựa trên chức năng sinh xã hội của .
  • Hormone du lien social: (Cụm danh từ) hormone của sự gắn kết xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "ocytocine").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ocytocine").

ocytocine

Une mère et son nouveau-né partagent un moment de tendresse grâce à l'ocytocine.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) oxitoxin