océanien

Học thuật
Thân thiện
océanien

Un enfant océanien joue sur une plage de sable blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Châu Đại Dương: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến Châu Đại Dương, bao gồm các đảo, quần đảo, văn hóa, con người hoặc đặc điểm địacủa khu vực này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La culture océanienne est très diversifiée. (Văn hóa Châu Đại Dương rất đa dạng.)
    • Nous étudions les langues océaniennes. (Chúng tôi đang nghiên cứu các ngôn ngữ (thuộc) Châu Đại Dương.)
    • C'est un archipel océanien. (Đómột quần đảo (thuộc) Châu Đại Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peuples océaniens": Các dân tộc Châu Đại Dương.

    • Les peuples océaniens ont des traditions maritimes riches. (Các dân tộc Châu Đại Dương những truyền thống hàng hải phong phú.)
  • "Faune océanienne": Động vật (đặc hữu) của Châu Đại Dương.

    • La faune océanienne comprend de nombreuses espèces uniques. (Động vật Châu Đại Dương bao gồm nhiều loài độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Océanie (danh từ giống cái): Châu Đại Dương.

    • L'Océanie est un continent composé de nombreuses îles. (Châu Đại Dươngmột lục địa gồm nhiều đảo.)
  • Océanien, océanienne (danh từ): Người Châu Đại Dương.

    • Les Océaniens sont les habitants de cette région. (Người Châu Đại Dươngcư dân của khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Du Pacifique: (Thuộc về) Thái Bình Dương (thường dùng trong bối cảnh địa lý rộng hơn, có thể bao hàm một phần của Châu Đại Dương).
  • Australasien: (Thuộc về) Úc-Á (thường chỉ khu vực bao gồm Úc, New Zealand các đảo lân cận, là một phần của Châu Đại Dương).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "océanien" chủ yếu được dùng như một tính từ. Khi viết hoa ("Océanien"), trở thành danh từ chỉ người.
  • Không nên nhầm lẫn với "océanique" (thuộc về đại dương nói chung). "Océanien" cụ thể chỉ liên quan đến châu lục.
océanien

Un enfant océanien joue sur une plage de sable blanc.

tính từ
  1. (thuộc) Châu Đại Dương

Từ chứa "océanien"