odd fish

odd fish

He was considered an odd fish by his neighbors.

Định nghĩa

Danh từ: "odd fish" một cụm từ không chính thức, dùng để chỉ một người lập dị, kỳ quặc, hoặc hành vi khác thường, nổi bật so với nhóm người xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đúng một người lập dị; anh ta sưu tập máy chữ nói chuyện với chúng.)
  • (Trong văn phòng của chúng tôi, ấy bị coi một người kỳ quặc thích làm việc vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an odd fish": một người kỳ lạ, khác người.

    • My neighbor is an odd fish; he never speaks and only comes out at midnight. (Hàng xóm của tôi một người rất kỳ lạ; ông ta không bao giờ nói chuyện chỉ ra ngoài vào lúc nửa đêm.)
  • "to look like an odd fish": trông có vẻ lập dị.

    • With his mismatched socks and hat, he looked like an odd fish at the party. (Với đôi tất chiếc không đồng bộ, anh ta trông như một người lập dị tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Oddball (n): người lập dị, kỳ quặc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • She is the oddball of the family. ( ấy người lập dị trong gia đình.)
  • Fish out of water (n): người lạc lõng, không hợp với môi trường xung quanh.
    • At the business meeting, he felt like a fish out of water. (Tại cuộc họp kinh doanh, anh ta cảm thấy như mắc cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Eccentric person: người lập dị, kỳ dị.
  • Maverick: người độc lập, không theo khuôn mẫu.
  • Weirdo: người kỳ quặc (thân mật, có thể mang tính tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand out: nổi bật, khác biệt.
    • He stands out as an odd fish in the group. (Anh ta nổi bật như một người lập dị trong nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • A different kettle of fish: một vấn đề hoàn toàn khác.
    • Working with him is a different kettle of fish from working with others. (Làm việc với anh ta một câu chuyện hoàn toàn khác so với làm việc với người khác.)
  • Like a fish out of water: cảm thấy lạc lõng, không thoải mái.
    • He was like a fish out of water at the fancy restaurant. (Anh ta cảm thấy lạc lõng như mắc cạn tại nhà hàng sang trọng.)