odd-even check
Định nghĩa
Danh từ: Kiểm tra chẵn-lẻ (odd-even check) là một hệ thống kiểm tra lỗi trong hoạt động của máy tính, dùng để phát hiện các sai sót trong quá trình truyền hoặc lưu trữ dữ liệu. Phương pháp này hoạt động bằng cách thêm một bit (gọi là bit chẵn-lẻ) vào mỗi đơn vị dữ liệu (thường là một byte) để đảm bảo tổng số bit có giá trị 1 trong đơn vị đó là chẵn hoặc lẻ, tùy theo quy tắc đã định trước. Nếu dữ liệu bị thay đổi do lỗi, tổng số bit 1 sẽ thay đổi, và hệ thống sẽ phát hiện ra lỗi.
Ví dụ sử dụng
- (Máy tính sử dụng kiểm tra chẵn-lẻ để đảm bảo dữ liệu được truyền chính xác.)
- (Kiểm tra chẵn-lẻ có thể phát hiện lỗi đơn bit trong bộ nhớ.)
- (Lập trình viên đã triển khai kiểm tra chẵn-lẻ trong giao thức truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Odd-even check bit: bit kiểm tra chẵn-lẻ, là bit phụ được thêm vào dữ liệu để thực hiện kiểm tra.
- The odd-even check bit is set to 1 if the number of 1s in the data is odd. (Bit kiểm tra chẵn-lẻ được đặt thành 1 nếu số lượng bit 1 trong dữ liệu là lẻ.)
- Odd-even check failure: lỗi kiểm tra chẵn-lẻ, xảy ra khi phát hiện sự không nhất quán giữa dữ liệu nhận được và bit kiểm tra.
- An odd-even check failure indicates data corruption during transmission. (Lỗi kiểm tra chẵn-lẻ cho thấy dữ liệu bị hỏng trong quá trình truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Parity check: kiểm tra chẵn-lẻ (một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong kỹ thuật).
- Parity check is another name for odd-even check. (Kiểm tra chẵn-lẻ là một tên gọi khác của odd-even check.)
- Even parity: chẵn lẻ chẵn (quy tắc tổng số bit 1 là chẵn).
- Even parity requires the total number of 1s to be even. (Chẵn lẻ chẵn yêu cầu tổng số bit 1 là chẵn.)
- Odd parity: chẵn lẻ lẻ (quy tắc tổng số bit 1 là lẻ).
- Odd parity requires the total number of 1s to be odd. (Chẵn lẻ lẻ yêu cầu tổng số bit 1 là lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Parity check: kiểm tra chẵn-lẻ (thuật ngữ kỹ thuật chính thức).
- Error detection code: mã phát hiện lỗi (một loại mã rộng hơn bao gồm odd-even check).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "odd-even check".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.