odd-job man
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thợ làm việc vặt: "odd-job man" chỉ một người đàn ông có kỹ năng thực hiện nhiều công việc lặt vặt và các nhiệm vụ nhỏ khác nhau, thường là trong gia đình hoặc khu vực lân cận.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ làm việc vặt đã sửa hàng rào bị hỏng và sơn lại nhà để xe.)
- (Chúng tôi đã thuê một người thợ làm việc vặt để giúp việc vườn tược và sửa chữa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as an odd-job man": làm việc như một người thợ làm việc vặt.
- After retiring, he worked as an odd-job man for his neighbors. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy làm việc như một người thợ làm việc vặt cho hàng xóm.)
"to be an odd-job man for hire": trở thành người thợ làm việc vặt có thể thuê.
- He advertised himself as an odd-job man for hire in the local newspaper. (Anh ấy tự quảng cáo mình là người thợ làm việc vặt có thể thuê trên báo địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Odd-job woman (danh từ): phụ nữ làm việc vặt.
- An odd-job woman came to clean the house every week. (Một người phụ nữ làm việc vặt đến dọn dẹp nhà cửa mỗi tuần.)
Odd jobs (danh từ số nhiều): các công việc lặt vặt.
- He does odd jobs like mowing lawns and washing windows. (Anh ấy làm các công việc lặt vặt như cắt cỏ và lau cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Handyman: người thợ làm việc vặt, người sửa chữa tổng quát.
- Jack-of-all-trades: người làm được nhiều việc, người đa năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take on odd jobs: nhận làm việc vặt.
- He takes on odd jobs to earn extra money. (Anh ấy nhận làm việc vặt để kiếm thêm tiền.)
Do odd jobs around the house: làm việc vặt quanh nhà.
- She does odd jobs around the house for elderly neighbors. (Cô ấy làm việc vặt quanh nhà cho những người hàng xóm lớn tuổi.)
Thành ngữ liên quan
- A man of all work: người làm được mọi việc.
- He's a man of all work, from plumbing to carpentry. (Anh ấy là người làm được mọi việc, từ sửa ống nước đến nghề mộc.)