odd-job

odd-job

He takes on odd-job work to earn extra money.

Định nghĩa

Tính từ: - Không thường xuyên, không chuyên nghiệp: "odd-job" dùng để mô tả công việc lặt vặt, không cần kỹ năng chuyên môn, thường các công việc ngắn hạn hoặc không cố định. - She found only odd-job employment. ( ấy chỉ tìm được công việc làm thêm lặt vặt.)

dụ sử dụng
  • (Anh ấy làm các công việc lặt vặt quanh khu phố.)
  • (Sau đại học, ấy nhận các vị trí công việc lặt vặt để kiếm thêm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "odd-job man": người làm công việc lặt vặt.

    • The odd-job man fixed the fence and mowed the lawn. (Người làm việc lặt vặt đã sửa hàng rào cắt cỏ.)
  • "odd-job work": công việc không chính quy, linh tinh.

    • He survives by doing odd-job work for local businesses. (Anh ấy sống sót nhờ làm các công việc lặt vặt cho các doanh nghiệp địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Odd jobs (cụm danh từ): các công việc lặt vặt (thường dùngsố nhiều).

    • He did odd jobs to pay off his debt. (Anh ấy làm các công việc lặt vặt để trả nợ.)
  • Job (danh từ): công việc nói chung.

    • Finding a regular job was difficult for him. (Tìm một công việc ổn định thật khó khăn đối với anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Casual work: công việc tạm thời, không chính thức.
  • Temporary work: công việc tạm thời.
  • Part-time work: công việc bán thời gian (có thể thường xuyên hơn odd-job).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up odd jobs: nhận làm các công việc lặt vặt.
    • He took up odd jobs during the summer. (Anh ấy nhận làm các công việc lặt vặt trong mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • A jack of all trades (thành ngữ): người làm được nhiều việc lặt vặt khác nhau.
    • He is a jack of all trades, doing odd jobs for everyone. (Anh ấy người làm được nhiều việc, làm các công việc lặt vặt cho mọi người.)