odd-leg caliper

odd-leg caliper

A mechanic uses an odd-leg caliper to mark a line on a metal plate.

Định nghĩa

Danh từ: odd-leg caliper một loại compa đo hai chân, với các đầu mũi nhọn của cả hai chân đều cong về cùng một hướng. Công cụ này thường được sử dụng trong kỹ thuật khí chế tạo để đo khoảng cách từ một điểm tham chiếu đến một bề mặt không đều, hoặc để vẽ các đường thẳng song song với một cạnh.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã sử dụng một odd-leg caliper để đánh dấu một đường song song với mép của tấm kim loại.)
  • (Một odd-leg caliper rất cần thiết để đo độ sâu của một rãnh trên phôi gia công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "odd-leg caliper" thường được gọi là "compa đo lệch" hoặc "compa một chân" trong tiếng Việt, nhưng thuật ngữ chuyên ngành vẫn giữ nguyên tiếng Anh.
  • Công cụ này khác với "inside caliper" (compa đo trong) "outside caliper" (compa đo ngoài) ở chỗ các chân của cong cùng hướng, cho phép đo các điểm không đối xứng.
Biến thể từ gần giống
  • Caliper (n): compa đo, dụng cụ đo khoảng cách hoặc độ dày.
  • Odd-leg (adj): lệch chân, chỉ tính chất của compa này.
  • Hermaphrodite caliper: tên gọi khác của odd-leg caliper, nhấn mạnh tính kết hợp giữa đo trong đo ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Hermaphrodite caliper: compa lưỡng tính (thuật ngữ , ít dùng).
  • Jenny caliper: tên gọi khác trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure with an odd-leg caliper: đo bằng odd-leg caliper.
    • The technician measured the offset distance with an odd-leg caliper. (Kỹ thuật viên đã đo khoảng cách lệch bằng odd-leg caliper.)
  • Set an odd-leg caliper: điều chỉnh odd-leg caliper.
    • He set the odd-leg caliper to the required dimension before marking. (Anh ấy đã điều chỉnh odd-leg caliper đến kích thước yêu cầu trước khi đánh dấu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "odd-leg caliper".)