odd-toed ungulate
Định nghĩa
Danh từ:
- Động vật móng guốc có số ngón chân lẻ: "Odd-toed ungulate" chỉ các loài động vật có vú có nhau thai, sở hữu móng guốc với số lượng ngón chân trên mỗi bàn chân là số lẻ (thường là 1 hoặc 3 ngón). Nhóm này bao gồm ngựa, tê giác, và heo vòi.
Ví dụ sử dụng
- (Ngựa và tê giác là những ví dụ điển hình của động vật móng guốc có số ngón chân lẻ.)
- (Nhóm động vật móng guốc có số ngón chân lẻ còn được gọi là Bộ Guốc lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Odd-toed ungulate" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để phân biệt với "even-toed ungulate" (động vật móng guốc chẵn) như bò, hươu, lợn.
- Odd-toed ungulates have a unique digestive system compared to even-toed ones. (Động vật móng guốc lẻ có hệ tiêu hóa độc đáo so với loài móng guốc chẵn.)
Biến thể và từ gần giống
Ungulate (danh từ): động vật có móng guốc nói chung.
- Ungulates are divided into two main groups based on toe count. (Động vật có móng guốc được chia thành hai nhóm chính dựa trên số lượng ngón chân.)
Perissodactyl (danh từ, tính từ): thuộc bộ Guốc lẻ.
- Perissodactyls include horses, tapirs, and rhinos. (Loài guốc lẻ bao gồm ngựa, heo vòi và tê giác.)
Từ đồng nghĩa
- Perissodactyla: tên khoa học (bộ) của nhóm này.
- Odd-toed hoofed mammal: động vật có vú móng guốc lẻ.
Các cụm từ liên quan
- Odd-toed ungulate species: loài động vật móng guốc lẻ.
- There are only 17 living species of odd-toed ungulates. (Chỉ có 17 loài động vật móng guốc lẻ còn tồn tại.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)