odelette

Học thuật
Thân thiện
odelette

Une odelette célèbre la beauté d'une fleur printanière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài thơ ca ngợi ngắn: Một bài thơ ngắn, thường hình thức nhẹ nhàng tao nhã, dùng để ca ngợi, tán dương một người, một sự vật, một cảm xúc hoặc một ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le poète a composé une odelette à la beauté de la rose. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ ca ngợi ngắn về vẻ đẹp của bông hồng.)
    • Cette odelette à la joie est pleine de légèreté. (Bài thơ ca ngợi ngắn về niềm vui này tràn đầy sự thanh thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "odelette amoureuse": bài thơ ca ngợi ngắn về tình yêu.

    • Il lui a dédié une odelette amoureuse. (Anh ấy đã đề tặng ấy một bài thơ ca ngợi ngắn về tình yêu.)
  • "odelette anacréontique": bài thơ ca ngợi ngắn theo phong cách Anacreon, thường ca ngợi những thú vui nhẹ nhàng như rượu, tình yêu.

    • Les poètes de la Pléiade ont écrit des odelettes anacréontiques. (Các nhà thơ thuộc nhóm Pléiade đã viết những bài thơ ca ngợi ngắn theo phong cách Anacreon.)
Biến thể từ gần giống
  • Ode (danh từ giống cái): bài thơ ca ngợi, thường quy mô cấu trúc trang trọng hơn một odelette.

    • Les "Odes" de Victor Hugo sont célèbres. (Tập "Thơ ca ngợi" của Victor Hugo rất nổi tiếng.)
  • Poème (danh từ giống đực): bài thơ (nghĩa chung, rộng hơn).

    • Il écrit un poème chaque jour. (Anh ấy viết một bài thơ mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Petit poème lyrique: bài thơ trữ tình ngắn.
  • Chant court: bài ca ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "odelette")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "odelette")

odelette

Une odelette célèbre la beauté d'une fleur printanière.

danh từ giống cái
  1. bài thơ ca ngợi ngắn