odontiasis

odontiasis

A baby experiences odontiasis as their first tooth emerges.

Định nghĩa

Danh từ: Sự mọc răng, đặc biệt quá trình răng sữa nhú lên qua nướu.

dụ sử dụng
  • (Trẻ sơ sinh cảm thấy hơi khó chịu trong quá trình mọc răng.)
  • (Sự mọc răng thường bắt đầu vào khoảng sáu tháng tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Odontiasis thuật ngữ y học chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng hoặc nhi khoa, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The pediatrician explained the stages of odontiasis to the new parents. (Bác sĩ nhi khoa giải thích các giai đoạn mọc răng cho các bậc cha mẹ mới sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Odontogenic (tính từ): liên quan đến sự hình thành răng.
    • Odontogenic cysts are common in dental practice. (U nang do răng gây ra thường gặp trong thực hành nha khoa.)
  • Odontoid (tính từ): hình dạng giống răng.
Từ đồng nghĩa
  • Teething (danh từ): quá trình mọc răng (từ thông dụng hơn).
    • Teething can cause irritability in babies. (Mọc răng có thể khiến trẻ sơ sinh cáu kỉnh.)
  • Dentition (danh từ): sự phát triển mọc răng nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "odontiasis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "odontiasis".