odovacar

odovacar

Odovacar receives the surrender of the last Roman emperor.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Odoacer: Một nhà lãnh đạo người German man rợ, người đã chấm dứt Đế quốc Tây La vào năm 476 trở thành người cai trị man rợ đầu tiên của Ý (434-493).
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reign of Odoacer": triều đại của Odoacer, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sự chuyển giao quyền lực từ La sang các vương quốc man rợ.
    • The reign of Odoacer marked the end of ancient Rome and the beginning of the Middle Ages in Italy. (Triều đại của Odoacer đánh dấu sự kết thúc của La cổ đại khởi đầu thời Trung Cổ ở Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Odoacer (danh từ riêng): Tên gọi chính xác của nhân vật lịch sử này; không biến thể phổ biến khác.
  • Odovacar (danh từ riêng): Một cách viết khác của cùng tên, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ chinh phục man rợ: (không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng có thể mô tả bằng cụm từ như "người cai trị man rợ" hoặc "lãnh đạo German").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "the fall of Rome under Odoacer": sự sụp đổ của La dưới tay Odoacer, một thành ngữ lịch sử thường dùng để chỉ sự kết thúc của một kỷ nguyên.
    • Historians often cite the fall of Rome under Odoacer as a pivotal moment in European history. (Các nhà sử học thường trích dẫn sự sụp đổ của La dưới tay Odoacer như một thời điểm then chốt trong lịch sử châu Âu.)