odynophagia
Định nghĩa
Danh từ: Chứng đau khi nuốt – tình trạng đau dữ dội khi nuốt, thường do rối loạn thực quản gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân phàn nàn về chứng đau khi nuốt sau khi ăn thức ăn đặc.)
- (Chứng đau khi nuốt là triệu chứng phổ biến của viêm thực quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Odynophagia thường được dùng trong y khoa để phân biệt với (khó nuốt, không đau). Trong khi chỉ cảm giác vướng mắc khi nuốt, nhấn mạnh cơn đau.
- (Chứng đau khi nuốt nghiêm trọng có thể cần đánh giá nội soi.)
Biến thể và từ gần giống
- Odynophagic (adj): liên quan đến chứng đau khi nuốt.
- The odynophagic symptoms worsened over time. (Các triệu chứng đau khi nuốt trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Đau thực quản (esophageal pain): nhưng không chính xác bằng vì đau thực quản có thể xảy ra không liên quan đến nuốt.
- Đau khi nuốt (painful swallowing): mô tả thông thường, không chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với odynophagia do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến odynophagia vì đây là từ chuyên môn.