odyssée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Du ký, truyện phiêu lưu: Chỉ một câu chuyện hoặc tác phẩm kể về một hành trình dài đầy những cuộc phiêu lưu và trải nghiệm.
- Cuộc du hành sóng gió: Chỉ một hành trình dài, phức tạp và đầy thử thách, khó khăn.
- Cuộc sống chìm nổi: Dùng để ví von về một cuộc đời hoặc một giai đoạn dài với nhiều biến cố, thăng trầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- "L'Odyssée" d'Homère est un poème épique grec. ("Odyssée" của Homer là một thiên sử thi Hy Lạp.)
- Son voyage autour du monde fut une véritable odyssée. (Chuyến đi vòng quanh thế giới của anh ấy là một cuộc du hành sóng gió thực sự.)
- La vie de cet artiste a été une longue odyssée. (Cuộc đời của nghệ sĩ này là một cuộc sống chìm nổi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une odyssée intérieure": Một hành trình nội tâm, một quá trình khám phá bản thân đầy phức tạp.
- Après sa perte, il a entrepris une odyssée intérieure pour se retrouver. (Sau mất mát, anh ta đã bắt đầu một hành trình nội tâm để tìm lại chính mình.)
"Une odyssée spatiale": Một cuộc hành trình không gian dài và đầy thử thách.
- Le film raconte l'odyssée spatiale d'un équipage vers Mars. (Bộ phim kể về cuộc hành trình không gian của một phi hành đoàn tới Sao Hỏa.)
Biến thể và từ gần giống
- Odysséen, odysséenne (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của một odyssée.
- Un périple odysséen. (Một cuộc hành trình đầy gian truân.)
Từ đồng nghĩa
- Périple: Hành trình dài, cuộc du hành.
- Épopée: Sử thi, thiên anh hùng ca (thường chỉ quy mô lớn và nhiều sự kiện).
- Aventure: Cuộc phiêu lưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
- C'est une vraie odyssée!: Đó quả là một hành trình gian nan!
- Acheter un billet de train pendant les grèves, c'est une vraie odyssée! (Mua một vé tàu trong thời gian đình công, đó quả là một hành trình gian nan!)
danh từ giống cái
- du ký, truyện phiêu lưu
- cuộc du hành sóng gió
- cuộc sống chìm nổi