oecumenic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến việc thúc đẩy sự hợp nhất giữa các nhà thờ hoặc tôn giáo: "oecumenic" (hoặc dạng phổ biến hơn là "ecumenic") mô tả các nỗ lực, tư tưởng, hoặc phong trào nhằm tăng cường sự hiệp nhất và đối thoại giữa các giáo phái Kitô giáo hoặc giữa các tôn giáo khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng đại kết nhằm thu hẹp khác biệt giữa các nhà thờ Tin Lành và Công giáo.)
- (Các hoạt động đại kết của ông bao gồm các buổi cầu nguyện chung với các nhà lãnh đạo từ nhiều tín ngưỡng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oecumenic movement" (phong trào đại kết): phong trào tôn giáo nhằm thúc đẩy sự hợp tác và hiệp nhất giữa các giáo hội Kitô giáo.
- The oecumenic movement gained momentum in the 20th century. (Phong trào đại kết đã đạt được đà phát triển vào thế kỷ 20.)
"oecumenic thinking" (tư tưởng đại kết): cách tiếp cận cởi mở, bao dung đối với các khác biệt tôn giáo.
- Oecumenic thinking encourages dialogue rather than division. (Tư tưởng đại kết khuyến khích đối thoại thay vì chia rẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Ecumenic (tính từ): dạng viết phổ biến hơn của "oecumenic", cùng nghĩa.
- The ecumenic conference was attended by delegates from 50 countries. (Hội nghị đại kết có sự tham dự của các đại biểu từ 50 quốc gia.)
Ecumenical (tính từ): dạng biến thể thông dụng nhất, mang nghĩa tương tự.
- Ecumenical dialogues have helped reduce historical tensions. (Các cuộc đối thoại đại kết đã giúp giảm bớt căng thẳng lịch sử.)
Ecumenism (danh từ): chủ nghĩa đại kết, nguyên tắc hoặc mục tiêu hợp nhất các giáo hội Kitô giáo.
- Ecumenism promotes mutual understanding and cooperation. (Chủ nghĩa đại kết thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
- Interfaith (liên tôn): liên quan đến sự hợp tác giữa các tôn giáo khác nhau.
- Unitive (hợp nhất): có xu hướng hoặc khả năng tạo ra sự thống nhất.
- Inclusive (bao gồm, bao dung): không loại trừ bất kỳ nhóm nào.
Các cụm từ liên quan
- To foster oecumenic relations: thúc đẩy các mối quan hệ đại kết.
- The organization works to foster oecumenic relations between different denominations. (Tổ chức này làm việc để thúc đẩy các mối quan hệ đại kết giữa các giáo phái khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Bridge the gap (thu hẹp khoảng cách): thường dùng trong ngữ cảnh oecumenic để chỉ việc giảm bớt khác biệt.
- The oecumenic dialogue helped bridge the gap between Eastern and Western churches. (Đối thoại đại kết đã giúp thu hẹp khoảng cách giữa các nhà thờ phương Đông và phương Tây.)