oedipus rex
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Vở bi kịch "Oedipus Rex": Là một vở kịch nổi tiếng của nhà viết kịch Hy Lạp cổ đại Sophocles. "Oedipus Rex" kể về vị vua Oedipus của thành Thebes, người vô tình giết cha ruột là vua Laius và lấy mẹ ruột là hoàng hậu Jocasta làm vợ.
- Nhân vật Oedipus (vua Thebes): Trong thần thoại Hy Lạp, "Oedipus Rex" dùng để chỉ chính nhân vật Oedipus, vị vua bi kịch của thành Thebes, người đã phạm tội loạn luân và giết cha mà không hề hay biết.
Ví dụ sử dụng
- (Vở kịch "Oedipus Rex" là một ví dụ kinh điển về bi kịch Hy Lạp.)
- (Trong "Oedipus Rex", số phận của nhân vật chính bị định đoạt bởi một lời tiên tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oedipus complex": Một thuật ngữ trong tâm lý học do Freud đặt ra, dựa trên câu chuyện của Oedipus, chỉ sự yêu thích vô thức của con trai đối với mẹ và sự ghen tị với cha.
- The concept of the Oedipus complex is derived from the story of Oedipus Rex. (Khái niệm phức cảm Oedipus bắt nguồn từ câu chuyện về Oedipus Rex.)
"Oedipal" (adj): Liên quan đến phức cảm Oedipus hoặc câu chuyện Oedipus.
- The novel explores Oedipal themes of patricide and incest. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề Oedipal về tội giết cha và loạn luân.)
Biến thể và từ gần giống
Oedipus (danh từ riêng): Tên của nhân vật chính trong vở kịch.
- Oedipus was a tragic hero who unknowingly fulfilled a terrible prophecy. (Oedipus là một anh hùng bi kịch, người đã vô tình thực hiện một lời tiên tri khủng khiếp.)
Oedipal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Oedipus hoặc phức cảm Oedipus.
- The psychologist discussed Oedipal conflicts in the patient's childhood. (Nhà tâm lý học đã thảo luận về các xung đột Oedipal trong thời thơ ấu của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Vua Oedipus: Cách gọi khác của nhân vật Oedipus trong thần thoại Hy Lạp.
- Bi kịch Thebes: Một cách ám chỉ đến vở kịch và bối cảnh của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Oedipus Rex", nhưng có thể dùng:
- To play out like Oedipus Rex: Diễn ra giống như câu chuyện Oedipus (ám chỉ một bi kịch không thể tránh khỏi).
- The family drama played out like Oedipus Rex, with secrets and betrayals. (Bi kịch gia đình diễn ra giống như Oedipus Rex, với những bí mật và sự phản bội.)
Thành ngữ liên quan
An Oedipus complex: Một thuật ngữ tâm lý học phổ biến, mô tả mối quan hệ phức tạp giữa con trai và mẹ.
- He was accused of having an Oedipus complex because of his attachment to his mother. (Anh ta bị buộc tội có phức cảm Oedipus vì sự gắn bó với mẹ.)
The fate of Oedipus: Số phận bi thảm không thể tránh khỏi, thường dùng để chỉ một tình huống mà người ta vô tình gây ra tai họa cho chính mình.
- By ignoring the warnings, he sealed the fate of Oedipus. (Bằng cách phớt lờ những lời cảnh báo, anh ta đã tự chuốc lấy số phận của Oedipus.)