oenométrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo rượu nho: Một phương pháp hoặc kỹ thuật phân tích được sử dụng để xác định hàm lượng cồn, đường và các thành phần khác trong rượu nho, đặc biệt là trong quá trình sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'oenométrie est essentielle pour contrôler la fermentation du vin. (Phép đo rượu nho là điều cần thiết để kiểm soát quá trình lên men của rượu.)
- Grâce à l'oenométrie, le vigneron peut déterminer le degré d'alcool potentiel. (Nhờ phép đo rượu nho, người trồng nho có thể xác định được độ cồn tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Appareil d'oenométrie": Thiết bị đo rượu nho.
- Il a calibré son appareil d'oenométrie avant l'analyse. (Anh ấy đã hiệu chuẩn thiết bị đo rượu nho của mình trước khi phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
Oenomètre (danh từ giống đực): Cái đo rượu nho, dụng cụ dùng trong phép đo rượu nho.
- L'oenomètre indique la densité du moût. (Cái đo rượu nho cho biết tỷ trọng của nước nho.)
Oenologique (tính từ): Thuộc về khoa học nghiên cứu rượu nho.
- Une analyse oenologique complète. (Một phân tích thuộc khoa học rượu nho toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
- Alcoométrie (danh từ giống cái): Phép đo cồn, thường được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn nhưng có thể áp dụng cho rượu.
danh từ giống cái
- phép đo rượu nho