oenométrique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép đo rượu nho: Mô tả một cái gì đó liên quan đến việc đo lường phân tích các đặc tính của rượu nho, đặc biệtnồng độ cồn.
    • Dùng để đo rượu nho: Chỉ các phương pháp, dụng cụ hoặc kỹ thuật được sử dụng để xác định các thông số của rượu nho.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'analyse oenométrique est essentielle pour déterminer le degré d'alcool. (Phân tích đo rượu nhothiết yếu để xác định độ cồn.)
    • Cet appareil oenométrique est très précis. (Thiết bị đo rượu nho này rất chính xác.)
    • Les données oenométriques du vin ont été enregistrées. (Các dữ liệu đo rượu nho của rượu đã được ghi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Table oenométrique": Bảng đo rượu nho, một công cụ tra cứu để chuyển đổi các phép đo tỷ trọng thành nồng độ cồn tiềm năng hoặc thực tế.
    • Le vigneron consulte la table oenométrique pour estimer le degré alcoolique final. (Người trồng nho tham khảo bảng đo rượu nho để ước tính độ cồn cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oenométrie (danh từ giống cái): Khoa học hoặc kỹ thuật đo lường rượu nho.
    • L'oenométrie est une discipline importante en œnologie. (Phép đo rượu nhomột lĩnh vực quan trọng trong khoa học về rượu.)
  • Oenologue (danh từ): Nhà nghiên cứu rượu, chuyên gia về rượu nho.
  • Œnologie (danh từ giống cái): Khoa học về rượu nho sản xuất rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Alcoométrique (tính từ): Thuộc về phép đo cồn. (Từ này có nghĩa rộng hơn, áp dụng cho mọi loại đồ uống cồn, không chỉ riêng rượu nho.)
tính từ
  1. đo rượu nho