oenothera biennis

oenothera biennis

A gardener plants oenothera biennis in a sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoa anh thảo hai năm (danh pháp khoa học: Oenothera biennis): một loài cây thân thảo, thuộc họ Anh thảo (Onagraceae), nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được du nhập phát triển tự nhiênchâu Âu. Cây thường mọc hoang, hoa màu vàng tươi, nở vào buổi chiều hoặc tối, vòng đời hai năm.

dụ sử dụng
  • (Cây oenothera biennis nổi tiếng với những bông hoa vàng nở vào buổi tối.)
  • (Dầu từ hạt của cây oenothera biennis được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Evening primrose": tên thông dụng của "oenothera biennis" trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ loài cây này trong các ngữ cảnh thực vật học hoặc y học.

    • Evening primrose oil is extracted from oenothera biennis. (Dầu hoa anh thảo buổi tối được chiết xuất từ cây oenothera biennis.)
  • "Biennial": tính từ chỉ vòng đời hai năm, áp dụng cho "oenothera biennis".

    • As a biennial, oenothera biennis flowers in its second year. ( cây hai năm, oenothera biennis ra hoa vào năm thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Oenothera (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài anh thảo, trong đó Oenothera biennis.

    • Oenothera is a genus of flowering plants. (Oenothera một chi thực vật hoa.)
  • Evening primrose (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi Oenothera, đặc biệt Oenothera biennis.

    • Evening primrose is commonly used in herbal remedies. (Hoa anh thảo buổi tối thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa anh thảo buổi tối: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "oenothera biennis".
  • Cây hoa anh thảo hai năm: cách gọi mô tả vòng đời đặc điểm của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "oenothera biennis" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oenothera biennis".