oesophagitis

oesophagitis

A doctor explains oesophagitis using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Viêm thực quản, tình trạng viêm nhiễm xảy rathực quản (ống dẫn thức ăn từ miệng xuống dạ dày). Tình trạng này thường do trào ngược dạ dày-thực quản (GERD) gây ra, nhưng cũng có thể do nhiễm trùng, thuốc men, hoặc dị ứng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm thực quản sau khi bịnóng trong nhiều tuần.)
  • (Viêm thực quản nặng có thể dẫn đến khó nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reflux oesophagitis": Viêm thực quản do trào ngược, dạng phổ biến nhất.
    • Reflux oesophagitis occurs when stomach acid repeatedly flows back into the esophagus. (Viêm thực quản do trào ngược xảy ra khi axit dạ dày liên tục trào ngược lên thực quản.)
  • "Eosinophilic oesophagitis": Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan, một dạng dị ứng mãn tính.
    • Eosinophilic oesophagitis is often triggered by certain foods. (Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan thường do một số loại thực phẩm gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Esophagitis (danh từ, Mỹ): Cách viết biến thể của "oesophagitis" trong tiếng Anh Mỹ (thay "oe" bằng "e").
    • Esophagitis is commonly treated with antacids. (Viêm thực quản thường được điều trị bằng thuốc kháng axit.)
  • Oesophagus (danh từ): Thực quản, ống dẫn thức ăn.
    • The oesophagus connects the throat to the stomach. (Thực quản nối cổ họng với dạ dày.)
  • Oesophagoscope (danh từ): Ống nội soi thực quản, dụng cụ dùng để kiểm tra thực quản.
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation of the esophagus: Viêm thực quản (cụm từ mô tả tương đương).
  • Esophageal inflammation: Viêm thực quản (thuật ngữ y khoa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "oesophagitis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oesophagitis".

Từ gần giống