oesophagoscope
Định nghĩa
Danh từ: Ống soi thực quản, một dụng cụ quang học dùng để khám bên trong thực quản.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã dùng ống soi thực quản để kiểm tra cổ họng của bệnh nhân.)
- (Ống soi thực quản cho phép kiểm tra trực quan thực quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform an oesophagoscopy": thực hiện một ca nội soi thực quản (dùng ống soi thực quản).
- The surgeon performed an oesophagoscopy using a flexible oesophagoscope. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện nội soi thực quản bằng ống soi thực quản mềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Oesophagoscopy (danh từ): thủ thuật nội soi thực quản.
- Oesophagoscopy is a common diagnostic procedure. (Nội soi thực quản là một thủ thuật chẩn đoán phổ biến.)
- Oesophagus (danh từ): thực quản.
- The oesophagus connects the throat to the stomach. (Thực quản nối cổ họng với dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
- Endoscope: ống nội soi (một loại dụng cụ quang học tổng quát hơn, dùng để khám các cơ quan rỗng trong cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp.