oestrogène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chất gây động dục: Một loại hormone sinh dục chủ yếu được sản xuất ở buồng trứng, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các đặc tính sinh dục nữ và điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.
- Oestrogen: Tên gọi chung của một nhóm hormone steroid có tác dụng sinh học tương tự.
Tính từ (sinh vật học; sinh lý học):
- Gây động dục: Có tính chất hoặc tác dụng kích thích động dục, liên quan đến oestrogen.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'oestrogène est essentiel au développement des caractères sexuels secondaires chez la femme. (Oestrogen rất cần thiết cho sự phát triển các đặc tính sinh dục thứ cấp ở phụ nữ.)
- Le taux d'oestrogène varie au cours du cycle menstruel. (Nồng độ oestrogen thay đổi trong suốt chu kỳ kinh nguyệt.)
Tính từ (thường dùng trong cụm danh từ):
- Les hormones oestrogènes sont sécrétées par les ovaires. (Các hormone oestrogen được tiết ra bởi buồng trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và dược lý, oestrogène thường được đề cập trong các liệu pháp thay thế hormone hoặc các biện pháp tránh thai.
- Un traitement à base d'oestrogène. (Một phương pháp điều trị dựa trên oestrogen.)
Biến thể và từ gần giống
- Œstrogène: Cách viết khác có chứa chữ "œ" (e dans l'o).
- Estrogène: Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại, bỏ chữ "o" đầu.
- Œstradiol (danh từ giống đực): Một loại oestrogen cụ thể, mạnh nhất do buồng trứng sản xuất.
Từ đồng nghĩa
- Hormone folliculaire (danh từ giống cái): Hormone nang noãn (tên gọi cũ dựa trên nguồn gốc tiết ra).
- Trong ngữ cảnh không chuyên môn, có thể được gọi chung là hormone féminine (hormone nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) gây động dục
- Hormones oestrogèneshocmon động dục
danh từ giống đực
- chất gây động dục