of necessity

of necessity

The plan was of necessity changed at the last minute.

Định nghĩa

Trạng từ: "of necessity" có nghĩa một cách tất yếu, không thể khác được; diễn tả một điều đó phải xảy ra do hoàn cảnh bắt buộc hoặc logic nội tại.

dụ sử dụng
  • (Dự án bị trì hoãn, tất yếu, thời hạn đã được kéo dài.)
  • (Trong một căn hộ nhỏ, đồ nội thất tất yếu phải đa chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of necessity" thường đứng trước động từ hoặcđầu mệnh đề để nhấn mạnh tính bắt buộc không thể tránh khỏi.

    • The economy is struggling; of necessity, the government must cut spending. (Nền kinh tế đang gặp khó khăn; tất yếu, chính phủ phải cắt giảm chi tiêu.)
  • Cụm từ này có thể được dùng thay cho "necessarily" hoặc "inevitably" trong văn phong trang trọng.

    • Her decision was of necessity based on incomplete information. (Quyết định của ấy tất yếu dựa trên thông tin không đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Necessity (danh từ): sự cần thiết, điều tất yếu.

    • Water is a necessity for life. (Nước một điều tất yếu cho sự sống.)
  • Necessarily (trạng từ): một cách tất yếu, chắc chắn.

    • The answer is not necessarily correct. (Câu trả lời không nhất thiết phải đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inevitably: không thể tránh khỏi.
  • Perforce: bắt buộc, do hoàn cảnh (trang trọng).
  • Must needs (cổ): phải làm cần thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng "of necessity" thường kết hợp với động từ chỉ hành động bắt buộc:
    • to act of necessity: hành động sự cần thiết.
    • to choose of necessity: chọn lựa bắt buộc.
Thành ngữ liên quan
  • Necessity is the mother of invention: Cái khó cái khôn (tình thế bắt buộc dẫn đến sáng tạo).
  • Make a virtue of necessity: Biến điều bắt buộc thành điều tốt đẹp (chấp nhận hoàn cảnh tận dụng ).