off-and-on

off-and-on

The static on the old radio came and went off-and-on.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không liên tục, gián đoạn, ngắt quãng: "off-and-on" mô tả một sự việc, trạng thái hoặc hành động xảy ra một cách không đều đặn, lúc dừng lại rồi lại tiếp tục, không duy trì ổn định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They had an off-and-on relationship for years. (Họ một mối quan hệ không liên tục trong nhiều năm.)
    • The off-and-on static from the radio was very annoying. (Tiếng không liên tục từ đài phát thanh rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như trạng từ: "off and on" (viết rời) thường được dùng như trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, mang nghĩa "thỉnh thoảng, lúc lúc không".
    • It rained off and on throughout the day. (Trời mưa lúc lúc không suốt cả ngày.)
    • She studied off and on for the exam, but never fully committed. ( ấy học thỉnh thoảng cho kỳ thi, nhưng không bao giờ hoàn toàn tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • On-and-off: (tính từ) cùng nghĩa với "off-and-on", nhưng ít phổ biến hơn.
    • The on-and-off power outages affected the entire neighborhood. (Những lần mất điện không liên tục đã ảnh hưởng đến toàn bộ khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittent: (tính từ) gián đoạn, không liên tục.
    • The intermittent noise from the construction site was distracting. (Tiếng ồn gián đoạn từ công trường xây dựng gây mất tập trung.)
  • Spasmodic: (tính từ) từng cơn, không đều đặn (thường dùng trong y học hoặc miêu tả hành động đột ngột).
    • His spasmodic attempts to quit smoking never lasted. (Những nỗ lực không đều đặn của anh ấy để bỏ thuốc lá không bao giờ kéo dài.)
  • Irregular: (tính từ) không đều, thất thường.
    • The bus service was irregular, sometimes coming every 10 minutes, sometimes every hour. (Dịch vụ xe buýt không đều, đôi khi đến mỗi 10 phút, đôi khi mỗi giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn off and on: bật tắt, dùng để chỉ hành động chuyển đổi giữa trạng thái hoạt động không hoạt động.
    • He kept turning the light off and on to get my attention. (Anh ấy liên tục bật tắt đèn để thu hút sự chú ý của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Off and on again: (thành ngữ) lúc lúc không, không nhất quán.
    • Their friendship has been off and on again since high school. (Tình bạn của họ đã lúc lúc không kể từ thời trung học.)