off-base

off-base

Military families often live in off-base housing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sai lầm, không chính xác: "off-base" dùng để chỉ một nhận định, ý kiến hoặc dự đoán không đúng sự thật, hoàn toàn sai lệch so với thực tế.
    • Không phù hợp, lạc lõng: Trong một số ngữ cảnh, "off-base" có thể ám chỉ hành vi hoặc lời nói không phù hợp, thiếu tinh tế hoặc không đúng với chuẩn mực xã hội.
dụ sử dụng
  • Sai lầm, không chính xác:

    • His estimate of the project cost was completely off-base. (Ước tính của anh ấy về chi phí dự án hoàn toàn sai lầm.)
    • I think your comment about her intentions is off-base. (Tôi nghĩ nhận xét của bạn về ý định của ấy không chính xác.)
  • Không phù hợp, lạc lõng:

    • His jokes at the funeral were off-base and made everyone uncomfortable. (Những câu chuyện cười của anh ấy trong đám tang thật không phù hợp khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be way off-base": sai hoàn toàn, lệch xa so với thực tế.

    • Your guess about the outcome was way off-base; we won by a landslide. (Dự đoán của bạn về kết quả hoàn toàn sai lệch; chúng tôi đã thắng áp đảo.)
  • "to catch someone off-base": làm ai đó bất ngờ hoặc bối rối không chuẩn bị trước.

    • The sudden question caught me off-base, and I didn't know how to answer. (Câu hỏi bất ngờ làm tôi bối rối, tôi không biết trả lời thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-base (tính từ): không biến thể khác, nhưng thường được dùng trong cấu trúc "to be off-base" hoặc "to catch someone off-base".
Từ đồng nghĩa
  • Incorrect: không đúng, sai.
  • Inaccurate: không chính xác.
  • Inappropriate: không phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "off-base", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" (to be off-base) hoặc "to catch" (to catch off-base).
Thành ngữ liên quan
  • Off the mark: sai lệch, không chính xác (tương tự "off-base").

    • Your analysis is off the mark; the real issue is different. (Phân tích của bạn sai lệch; vấn đề thực sự lại khác.)
  • Out of line: không phù hợp, vượt quá giới hạn (thường dùng cho hành vi).

    • His rude comment was out of line. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ấy thật không phù hợp.)