off-color

off-color

A comedian told an off-color joke that made some people laugh and others blush.

Định nghĩa

Tính từ: 1. Không phù hợp, thiếu tế nhị, thô tục: "off-color" mô tả một câu chuyện, lời nói, hoặc hành vi vi phạm các chuẩn mực về sự đúng đắn, lịch sự, hoặc đứng đắn, thường tính chất hài hước nhưng mang hàm ý khiếm nhã hoặc dâm dục. 2. Không đạt tiêu chuẩn, kém chất lượng: Trong một số ngữ cảnh, "off-color" có thể chỉ trạng thái không bình thường, không đạt yêu cầu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy kể một câu chuyện cười khiếm nhã khiến mọi người khó xử.)
  • (Những nhận xét thô tục của diễn viên hài đã bị khán giả chỉ trích.)
  • (Bức tranh hơi kém chất lượng, màu sắc kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off-color humor": hài hước khiếm nhã, thường liên quan đến chủ đề nhạy cảm như tình dục hoặc chính trị.

    • Off-color humor is often used in adult comedy shows. (Hài hước khiếm nhã thường được sử dụng trong các chương trình hài dành cho người lớn.)
  • "off-color remark": lời nhận xét thiếu tế nhị, có thể gây xúc phạm.

    • She made an off-color remark about his appearance. ( ấy đã đưa ra một lời nhận xét thiếu tế nhị về ngoại hình của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-color (danh từ): trạng thái không đạt chuẩn màu sắc (trong ngành in ấn hoặc dệt may).
  • Off-colour (cách viết khác, chủ yếu trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Indecent: khiếm nhã, không đứng đắn.
  • Vulgar: thô tục, dung tục.
  • Ribald: thô lỗ, hài hước tục tĩu.
  • Obscene: tục tĩu, dâm ô.
  • Unseemly: không phù hợp, thiếu đứng đắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "off-color".
Thành ngữ liên quan
  • "Off-color joke": câu chuyện cười khiếm nhã.

    • He's known for his off-color jokes at parties. (Anh ấy nổi tiếng với những câu chuyện cười khiếm nhã tại các bữa tiệc.)
  • "Off-color language": ngôn ngữ thô tục.

    • The boss warned employees to avoid off-color language in the office. (Sếp đã cảnh báo nhân viên tránh sử dụng ngôn ngữ thô tục trong văn phòng.)