off-key
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạc giọng, sai nốt: "off-key" mô tả một âm thanh, giọng hát hoặc nhạc cụ không đúng với cao độ chuẩn, nghe chói tai hoặc không hòa hợp. Từ này thường được dùng trong âm nhạc để chỉ sự sai lệch về nốt nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her singing was off-key throughout the entire performance. (Giọng hát của cô ấy bị lạc giọng trong suốt buổi biểu diễn.)
- The pianist hit an off-key note, causing the audience to wince. (Người chơi piano đã đánh một nốt sai, khiến khán giả nhăn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: "off-key" cũng có thể được dùng để chỉ điều gì đó không phù hợp, lệch lạc hoặc không hài hòa trong bối cảnh xã hội hoặc giao tiếp.
- His off-key remark during the meeting made everyone uncomfortable. (Nhận xét lệch lạc của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Off-keyness (danh từ): tình trạng hoặc tính chất bị lạc giọng, sai nốt.
- The off-keyness of the choir was obvious to the music teacher. (Sự lạc giọng của dàn hợp xướng rõ ràng đối với giáo viên âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Out of tune: lạc điệu, không đúng cao độ.
- Flat: trầm hơn cao độ chuẩn (dùng cho nốt nhạc).
- Sharp: cao hơn cao độ chuẩn (dùng cho nốt nhạc).
- Sour: chói tai, khó nghe (thường dùng trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sing off-key: hát lạc giọng.
- He always sings off-key when he's nervous. (Anh ấy luôn hát lạc giọng khi lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
- Strike a false note: tạo ra một ấn tượng sai lệch hoặc không phù hợp.
- His joke struck a false note at the funeral. (Câu chuyện cười của anh ấy tạo ra một ấn tượng sai lệch tại đám tang.)