off-limits

off-limits

That section of the park is off-limits to visitors.

Định nghĩa

Tính từ (không đứng trước danh từ): - Cấm, không được phép vào hoặc sử dụng: "off-limits" mô tả một khu vực, địa điểm, hoặc chủ đề một nhóm người cụ thể không được phép tiếp cận, tham gia, hoặc thảo luận.

dụ sử dụng
  • (Khu vực đó bị cấm đối với tất cả du khách.)
  • (Chủ đề về quá khứ của anh ấy bị cấm thảo luận trong các bữa tối gia đình.)
  • (Căn cứ quân sự bị cấm đối với dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off-limits to someone": cấm đối với ai đó.
    • The laboratory is off-limits to students without supervision. (Phòng thí nghiệm bị cấm đối với sinh viên không sự giám sát.)
  • "declare something off-limits": tuyên bố một thứ đó bị cấm.
    • The principal declared the rooftop off-limits after the incident. (Hiệu trưởng đã tuyên bố mái nhà bị cấm sau sự cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp, nhưng có thể so sánh với:
    • Forbidden (adj): bị cấm.
    • Prohibited (adj): bị ngăn cấm.
Từ đồng nghĩa
  • Banned: bị cấm.
  • Restricted: bị hạn chế.
  • Out of bounds: ngoài phạm vi cho phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Keep off: tránh xa.
      • Keep off the grass; it's off-limits. (Tránh xa bãi cỏ; bị cấm.)
    • Stay away from: tránh xa khỏi.
      • Stay away from the construction site; it's off-limits. (Tránh xa công trường xây dựng; bị cấm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Off-limits" thường được dùng trực tiếp như một thành ngữ pháp hoặc quy tắc, không thành ngữ mở rộng riêng.