off-line equipment

Định nghĩa

Danh từ: Thiết bị ngoại tuyến, chỉ các thiết bị điện tử không kết nối trực tiếp (hoặc không chịu sự điều khiển) với bộ xử lý trung tâm (CPU) của máy tính.

dụ sử dụng
  • (Máy in một thiết bị ngoại tuyến khi máy tính bị tắt.)
  • (Chúng ta cần kiểm tra thiết bị ngoại tuyến trước khi kết nối với mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run off-line equipment": vận hành thiết bị ngoại tuyến.

    • The technician can run off-line equipment for maintenance without affecting the main system. (Kỹ thuật viên có thể vận hành thiết bị ngoại tuyến để bảo trì không ảnh hưởng đến hệ thống chính.)
  • "off-line equipment status": trạng thái của thiết bị ngoại tuyến.

    • The off-line equipment status shows that it is ready for data transfer. (Trạng thái của thiết bị ngoại tuyến cho thấy đã sẵn sàng để truyền dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-line (adj): ngoại tuyến, không kết nối.

    • The off-line mode allows the device to work without internet. (Chế độ ngoại tuyến cho phép thiết bị hoạt động không cần internet.)
  • Equipment (n): thiết bị.

    • All the equipment must be tested before use. (Tất cả thiết bị phải được kiểm tra trước khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Standalone device: thiết bị độc lập.
  • Disconnected hardware: phần cứng bị ngắt kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go off-line: chuyển sang chế độ ngoại tuyến.

    • The system will go off-line for maintenance tonight. (Hệ thống sẽ chuyển sang chế độ ngoại tuyến để bảo trì tối nay.)
  • Set up off-line: thiết lập ngoại tuyến.

    • We need to set up off-line equipment for the backup server. (Chúng ta cần thiết lập thiết bị ngoại tuyến cho máy chủ dự phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Off-line and out of reach: ngoại tuyến không thể truy cập.
    • The off-line equipment is off-line and out of reach until the network is restored. (Thiết bị ngoại tuyến đangtrạng thái ngoại tuyến không thể truy cập cho đến khi mạng được khôi phục.)
off-line equipment
A printer is a common type of off-line equipment.