off-line operation

off-line operation

A technician performs an off-line operation to test a printer.

Định nghĩa

Danh từ:
Hoạt động ngoại tuyến: "off-line operation" chỉ một hoạt động được thực hiện bởi thiết bị ngoại tuyến, không nằm dưới sự điều khiển trực tiếp của bộ xử lý trung tâm (CPU). Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin điện toán để mô tả các tác vụ được thực hiện độc lập, không kết nối với hệ thống chính.

dụ sử dụng
  • (Máy in có thể thực hiện một hoạt động ngoại tuyến ngay cả khi máy tính bị tắt.)
  • (Sao lưu dữ liệu vàocứng ngoài một dụ về hoạt động ngoại tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform an off-line operation": thực hiện một hoạt động ngoại tuyến.

    • The technician scheduled the off-line operation to avoid disrupting the main system. (Kỹ thuật viên đã lên lịch hoạt động ngoại tuyến để tránh làm gián đoạn hệ thống chính.)
  • "off-line operation mode": chế độ hoạt động ngoại tuyến.

    • The device switched to off-line operation mode when the network connection was lost. (Thiết bị đã chuyển sang chế độ hoạt động ngoại tuyến khi mất kết nối mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-line (adj): ngoại tuyến, không kết nối.

    • We need to work in an off-line environment. (Chúng ta cần làm việc trong môi trường ngoại tuyến.)
  • Operation (n): hoạt động, thao tác.

    • The operation was completed successfully. (Hoạt động đã được hoàn thành thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Standalone operation: hoạt động độc lập.
  • Disconnected operation: hoạt động ngắt kết nối.
  • Offline processing: xử lý ngoại tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out an off-line operation: tiến hành một hoạt động ngoại tuyến.

    • The team carried out an off-line operation to test the backup system. (Nhóm đã tiến hành một hoạt động ngoại tuyến để kiểm tra hệ thống sao lưu.)
  • Set up an off-line operation: thiết lập một hoạt động ngoại tuyến.

    • We set up an off-line operation for data synchronization. (Chúng tôi đã thiết lập một hoạt động ngoại tuyến để đồng bộ hóa dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Go off-line: chuyển sang trạng thái ngoại tuyến (thường dùng trong công nghệ).
    • The server will go off-line for maintenance tonight. (Máy chủ sẽ chuyển sang trạng thái ngoại tuyến để bảo trì tối nay.)