off-season
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùa thấp điểm, mùa ít khách du lịch: "off-season" chỉ khoảng thời gian trong năm khi hoạt động du lịch, giải trí hoặc kinh doanh giảm sút, thường đi kèm với giá cả thấp hơn và ít người lui tới.
- Mùa trái vụ: Trong nông nghiệp hoặc thể thao, "off-season" còn chỉ giai đoạn không phải là mùa chính cho một loại cây trồng hoặc một môn thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We prefer to travel in the off-season to save money. (Chúng tôi thích đi du lịch vào mùa thấp điểm để tiết kiệm tiền.)
- During the off-season, many hotels offer discounts. (Trong mùa thấp điểm, nhiều khách sạn giảm giá.)
- The off-season for skiing starts in April. (Mùa trái vụ của trượt tuyết bắt đầu từ tháng Tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the off-season": vào mùa thấp điểm.
- The beach is much quieter in the off-season. (Bãi biển yên tĩnh hơn nhiều vào mùa thấp điểm.)
"off-season rates": giá mùa thấp điểm.
- We booked the resort at off-season rates. (Chúng tôi đã đặt khu nghỉ dưỡng với giá mùa thấp điểm.)
"off-season training": tập luyện ngoài mùa giải (trong thể thao).
- Athletes use the off-season for intense training. (Các vận động viên tận dụng mùa trái vụ để tập luyện cường độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
Off-season (tính từ): thuộc về mùa thấp điểm.
- We bought off-season tickets for the concert. (Chúng tôi đã mua vé mùa thấp điểm cho buổi hòa nhạc.)
Off-peak (tính từ): không cao điểm (thường dùng cho giờ giấc, thời gian).
- Off-peak travel is cheaper. (Du lịch ngoài giờ cao điểm rẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Low season: mùa thấp điểm.
- Slack season: mùa ít việc, mùa trì trệ.
- Quiet period: thời kỳ yên tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go off-season: đi du lịch vào mùa thấp điểm.
- We decided to go off-season to avoid crowds. (Chúng tôi quyết định đi vào mùa thấp điểm để tránh đám đông.)
Thành ngữ liên quan
- Off-season blues: cảm giác buồn chán trong mùa thấp điểm.
- The locals suffer from off-season blues when tourists leave. (Người dân địa phương cảm thấy buồn chán trong mùa thấp điểm khi khách du lịch rời đi.)