off-shore
Tính từ:
- Ở ngoài khơi, xa bờ: Dùng để mô tả vị trí hoặc hoạt động diễn ra ở vùng biển cách xa đất liền.
- Thổi từ đất liền ra biển: Dùng để mô tả hướng gió thổi từ phía đất liền ra phía biển.
Phó từ:
- Ở ngoài khơi, xa bờ: Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển ra xa khỏi bờ biển.
Tính từ:
- The company operates an off-shore oil rig. (Công ty vận hành một giàn khoan dầu ngoài khơi.)
- We enjoyed the view of the off-shore islands. (Chúng tôi thích thú với cảnh quan của những hòn đảo ngoài khơi.)
- The off-shore wind made sailing back to the harbor difficult. (Cơn gió thổi từ đất liền ra khiến việc chèo thuyền về cảng trở nên khó khăn.)
Phó từ:
- The boat drifted slowly off-shore. (Con thuyền trôi chậm ra ngoài khơi.)
- They sailed off-shore to find better fishing grounds. (Họ chèo thuyền ra khơi để tìm bãi cá tốt hơn.)
"Off-shore banking/finance": Ngân hàng/Tài chính ngoài khơi. Chỉ các hoạt động tài chính được thực hiện ở nước ngoài, thường tại các trung tâm tài chính với quy định thuế và pháp lý khác biệt.
- He invested his money in an off-shore account for tax reasons. (Anh ấy đầu tư tiền vào một tài khoản ngân hàng ngoài khơi vì lý do thuế.)
"Off-shore development/outsourcing": Phát triển/Thuê ngoài ngoài khơi. Chỉ việc một công ty thuê một công ty khác ở một quốc gia khác để thực hiện các dịch vụ như phát triển phần mềm.
- The tech firm uses off-shore development teams to reduce costs. (Công ty công nghệ sử dụng các đội phát triển ở nước ngoài để giảm chi phí.)
Offshore (adj/adv): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "off-shore", cùng nghĩa.
- offshore investments (các khoản đầu tư ngoài khơi)
Inshore (adj/adv): Gần bờ, trong vùng biển gần bờ. Trái nghĩa với "off-shore".
- inshore fishing (đánh bắt cá gần bờ)
Onshore (adj/adv): Trên đất liền; hoặc gió thổi từ biển vào đất liền.
- onshore operations (các hoạt động trên đất liền); an onshore breeze (một cơn gió thổi từ biển vào)
- Seaward (adj/adv): Hướng ra biển, về phía biển.
- Oceanic (adj): Thuộc về đại dương, ở ngoài khơi (mang tính chất rộng lớn hơn).
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "off-shore")
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "off-shore")
- xa bờ biển, ở ngoài khơi
- off-shore fisheriesnghề khơi
- off-shore windgió thổi từ đất liền ra biển