off-shore

/'ɔ:fʃɔ:/
Học thuật
Thân thiện
off-shore

An oil rig stands in the off-shore waters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • ngoài khơi, xa bờ: Dùng để mô tả vị trí hoặc hoạt động diễn ra ở vùng biển cách xa đất liền.
    • Thổi từ đất liền ra biển: Dùng để mô tả hướng gió thổi từ phía đất liền ra phía biển.
  2. Phó từ:

    • ngoài khơi, xa bờ: Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển ra xa khỏi bờ biển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company operates an off-shore oil rig. (Công ty vận hành một giàn khoan dầu ngoài khơi.)
    • We enjoyed the view of the off-shore islands. (Chúng tôi thích thú với cảnh quan của những hòn đảo ngoài khơi.)
    • The off-shore wind made sailing back to the harbor difficult. (Cơn gió thổi từ đất liền ra khiến việc chèo thuyền về cảng trở nên khó khăn.)
  • Phó từ:

    • The boat drifted slowly off-shore. (Con thuyền trôi chậm ra ngoài khơi.)
    • They sailed off-shore to find better fishing grounds. (Họ chèo thuyền ra khơi để tìm bãi cá tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Off-shore banking/finance": Ngân hàng/Tài chính ngoài khơi. Chỉ các hoạt động tài chính được thực hiệnnước ngoài, thường tại các trung tâm tài chính với quy định thuế pháp khác biệt.

    • He invested his money in an off-shore account for tax reasons. (Anh ấy đầu tiền vào một tài khoản ngân hàng ngoài khơi lý do thuế.)
  • "Off-shore development/outsourcing": Phát triển/Thuê ngoài ngoài khơi. Chỉ việc một công ty thuê một công ty khácmột quốc gia khác để thực hiện các dịch vụ như phát triển phần mềm.

    • The tech firm uses off-shore development teams to reduce costs. (Công ty công nghệ sử dụng các đội phát triểnnước ngoài để giảm chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Offshore (adj/adv): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "off-shore", cùng nghĩa.

    • offshore investments (các khoản đầu ngoài khơi)
  • Inshore (adj/adv): Gần bờ, trong vùng biển gần bờ. Trái nghĩa với "off-shore".

    • inshore fishing (đánh bắt gần bờ)
  • Onshore (adj/adv): Trên đất liền; hoặc gió thổi từ biển vào đất liền.

    • onshore operations (các hoạt động trên đất liền); an onshore breeze (một cơn gió thổi từ biển vào)
Từ đồng nghĩa
  • Seaward (adj/adv): Hướng ra biển, về phía biển.
  • Oceanic (adj): Thuộc về đại dương, ở ngoài khơi (mang tính chất rộng lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "off-shore")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "off-shore")

off-shore

An oil rig stands in the off-shore waters.

tính từ & phó từ
  1. xa bờ biển, ở ngoài khơi
    • off-shore fisheries
      nghề khơi
    • off-shore wind
      gió thổi từ đất liền ra biển

Từ chứa "off-shore"