off-site

off-site

The team holds its off-site meeting at a quiet cafe.

Định nghĩa

Tính từ / Trạng từ:
- Tính từ: Diễn ra hoặc nằmvị trí xa khỏi địa điểm chính, thường nơi làm việc hoặc dự án.
- Trạng từ: Ở một nơi khác, không phải tại địa điểm chính.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company organized an off-site training session for its employees. (Công ty đã tổ chức một buổi đào tạo ngoài khu vực làm việc chính cho nhân viên.)
    • They have an off-site waste treatment operation. (Họ một cơ sở xử lý chất thải nằm xa khu vực chính.)
  • Trạng từ:

    • The team will work off-site for the next two months. (Nhóm sẽ làm việcnơi khác trong hai tháng tới.)
    • We need to move the equipment off-site. (Chúng tôi cần di chuyển thiết bị ra khỏi địa điểm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Off-site meeting": cuộc họp diễn ra bên ngoài văn phòng hoặc địa điểm làm việc chính.

    • The annual off-site meeting will be held at a resort. (Cuộc họp ngoại khóa hàng năm sẽ được tổ chức tại một khu nghỉ dưỡng.)
  • "Off-site storage": lưu trữ tại một địa điểm khác, thường dùng cho dữ liệu hoặc hàng hóa.

    • The company uses off-site storage for its backup data. (Công ty sử dụng kho lưu trữ ngoài khu vực chính cho dữ liệu sao lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • On-site (tính từ/trạng từ): tại địa điểm chính, trái nghĩa với "off-site".

    • We have an on-site cafeteria. (Chúng tôi một căng tin tại chỗ.)
  • Offsiting (danh từ, hiếm): hành động làm việc hoặc tổ chức sự kiện bên ngoài địa điểm chính.

    • Offsiting is common in large corporations. (Việc làm việc ngoài khu vực chính phổ biếncác tập đoàn lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Remote (xa xôi, từ xa): nhấn mạnh khoảng cách vật hoặc sự vắng mặt.
    • The team works remotely from home. (Nhóm làm việc từ xa tại nhà.)
  • External (bên ngoài): chỉ một vị trí không thuộc tổ chức hoặc địa điểm chính.
    • They hired an external consultant. (Họ thuê một chuyên gia tư vấn bên ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move off-site: di chuyển ra khỏi địa điểm chính.

    • The factory will move off-site to reduce pollution. (Nhà máy sẽ di chuyển ra khỏi khu vực chính để giảm ô nhiễm.)
  • Work off-site: làm việcnơi khác, không phải văn phòng chính.

    • Many employees prefer to work off-site on Fridays. (Nhiều nhân viên thích làm việcnơi khác vào thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go off-site": rời khỏi địa điểm chính để tham gia hoạt động khác.
    • Let's go off-site for lunch today. (Hôm nay chúng ta hãy ra ngoài ăn trưa.)