off-stage

/'ɔ:f'steidʤ/
Học thuật
Thân thiện
off-stage

An actor waits quietly in the wings, listening for his off-stage cue.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:
    • Ngoài sân khấu, đằng sau sân khấu: Dùng để mô tả những xảy rakhu vực không thuộc phần sân khấu chính khán giả có thể nhìn thấy, hoặc để mô tả hành động di chuyển ra khỏi khu vực đó.
    • Kín đáo, không công khai: (Nghĩa mở rộng) Chỉ những sự việc, hành động diễn ra một cách riêng tư, không phô trương, tương tự như việc diễn viên rời khỏi tầm nhìn của khán giả.
dụ sử dụng
  • Tính từ & Phó từ:
    • The actor waited for his cue in the off-stage area. (Diễn viên chờ tín hiệu của mìnhkhu vực phía sau sân khấu.)
    • A loud noise was heard from off-stage. (Một tiếng động lớn được nghe thấy từ phía sau cánh gà.)
    • Their reconciliation happened off-stage, away from the public eye. (Sự hòa giải của họ diễn ra một cách kín đáo, xa khỏi ánh mắt công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off-stage life": cuộc sống đời thường, riêng tư (của một diễn viên hoặc người nổi tiếng), tương phản với hình ảnh trên sân khấu hay màn ảnh.

    • The documentary explores the actor's off-stage life and personal struggles. (Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống đời thường những khó khăn cá nhân của nam diễn viên.)
  • "off-stage drama": những mâu thuẫn, xung đột xảy ra trong hậu trường, không công khai.

    • There was a lot of off-stage drama during the production of the play. ( rất nhiều mâu thuẫn hậu trường trong quá trình sản xuất vở kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Onstage (adj & adv): Trên sân khấu, thuộc về phần sân khấu chính khán giả nhìn thấy.

    • Her onstage performance was brilliant. (Màn trình diễn trên sân khấu của ấy thật xuất sắc.)
  • Backstage (adj, adv, n): (Ở) hậu trường, khu vực phía sau sân khấu. Từ này thường nhấn mạnh đến khu vực hoạt động phía sau hơn hành động rời khỏi sân khấu.

    • We went backstage to meet the band. (Chúng tôi đã vào hậu trường để gặp ban nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Behind the scenes: Ở hậu trường, một cách kín đáo, không công khai.
  • In the wings: Ở cánh gà sân khấu (nghĩa đen); sẵn sàng tham gia (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "off-stage")

Thành ngữ liên quan
  • The show must go on: Vở diễn phải tiếp tục. Thành ngữ này thường liên quan đến tinh thần chuyên nghiệp, chuyện xảy rahậu trường (off-stage) thì buổi biểu diễn trước công chúng vẫn phải được thực hiện.
    • Despite his off-stage injury, the performer insisted, "The show must go on." (Bất chấp chấn thươnghậu trường, người biểu diễn vẫn khẳng định, "Vở diễn phải tiếp tục.")
off-stage

An actor waits quietly in the wings, listening for his off-stage cue.

danh từ
  1. phía ngoài sân khấu, đằng sau sân khấu
tính từ & phó từ
  1. ngoài sân khấu, đằng sau sân khấu
    • an off-stage whisper
      tiếng xì xào phía đằng sau sân khấu
    • to go off-stage
      đi về phía đằng sau sân khấu