off-street

off-street

Off-street parking is available behind the building.

Định nghĩa

Tính từ: - Không nằm trên đường phố, khônglòng đường: "off-street" dùng để mô tả một khu vực, đặc biệt bãi đỗ xe hoặc lối vào, không nằm trực tiếp trên đường phố công cộng thườngtrong nhà, tầng hầm, hoặc khu riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần nhiều bãi đỗ xe không nằm trên đường phố hơntrung tâm thành phố.)
  • (Ngôi nhà khu vực dỡ hàng không nằm trên đường phố dành cho xe tải giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off-street parking": bãi đỗ xe riêng, không chiếm lòng đường.

    • The apartment offers off-street parking for residents only. (Căn hộ cung cấp bãi đỗ xe riêng chỉ dành cho cư dân.)
  • "off-street loading": khu vực xếp dỡ hàng hóa không nằm trên đường phố.

    • The warehouse has an off-street loading dock to avoid traffic congestion. (Nhà kho bến xếp dỡ không nằm trên đường phố để tránh ùn tắc giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • On-street (tính từ): nằm trên đường phố (trái nghĩa).

    • On-street parking is free after 6 PM. (Đỗ xe trên đường phố miễn phí sau 6 giờ chiều.)
  • Off-road (tính từ): không nằm trên đường (dùng cho xe cộ địa hình).

    • He drives an off-road vehicle for mountain trips. (Anh ấy lái xe địa hình cho các chuyến đi núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Private: riêng tư, không công cộng (khi nói về bãi đỗ xe).

    • Private parking is usually off-street. (Bãi đỗ xe riêng thường không nằm trên đường phố.)
  • Enclosed: rào chắn, kín đáo.

    • The off-street parking area is enclosed by a fence. (Khu vực đỗ xe không nằm trên đường phố được rào kín bằng hàng rào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "off-street".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "off-street".