off-the-clock

off-the-clock

She often has to work off-the-clock at her desk after the office lights are dimmed.

Định nghĩa
  1. Tính từ/Trạng từ:
    • Ngoài giờ làm việc, không được trả lương: "off-the-clock" mô tả công việc được thực hiện ngoài thời gian làm việc chính thức, thường không được tính giờ không được trả thêm tiền.
    • Không chính thức, ngoài khuôn khổ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này có thể chỉ bất kỳ hoạt động nào diễn ra ngoài thời gian được quy định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She often has to work off-the-clock to meet deadlines. ( ấy thường phải làm việc ngoài giờ không lương để kịp hạn chót.)
    • The manager asked him to do off-the-clock tasks. (Người quản lý yêu cầu anh ấy làm các nhiệm vụ ngoài giờ không được trả công.)
  • Trạng từ:

    • He worked off-the-clock for three hours. (Anh ấy đã làm việc ngoài giờ không lương trong ba tiếng.)
    • Employees are not allowed to work off-the-clock. (Nhân viên không được phép làm việc ngoài giờ không lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go off-the-clock": bắt đầu làm việc ngoài giờ không lương.

    • Many staff go off-the-clock to finish projects. (Nhiều nhân viên bắt đầu làm việc ngoài giờ không lương để hoàn thành dự án.)
  • "off-the-clock work": công việc ngoài giờ không lương.

    • Off-the-clock work is often illegal in many countries. (Công việc ngoài giờ không lương thường bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Clock (danh từ/động từ): đồng hồ; tính giờ.
    • She clocked in at 8 AM. ( ấy chấm công lúc 8 giờ sáng.)
  • On the clock (thành ngữ): đang trong giờ làm việc, được trả lương.
    • He is on the clock until 5 PM. (Anh ấy đang trong giờ làm việc cho đến 5 giờ chiều.)
  • Clock in/out (cụm động từ): chấm công vào/ra.
    • Remember to clock out when you leave. (Nhớ chấm công ra khi bạn rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Overtime without pay: làm thêm giờ không lương.
  • Unpaid work: công việc không được trả công.
  • After-hours work: công việc ngoài giờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work off-the-clock: làm việc ngoài giờ không lương.
    • They work off-the-clock regularly. (Họ thường xuyên làm việc ngoài giờ không lương.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the books: ngoài sổ sách, không chính thức (thường liên quan đến việc không khai báo thuế hoặc lương).
    • He was paid off the books. (Anh ấy được trả lương ngoài sổ sách.)
  • On one's own time: vào thời gian riêng của ai đó, không phải giờ làm việc.
    • She finished the report on her own time. ( ấy hoàn thành báo cáo vào thời gian riêng của mình.)