off-the-shelf
Định nghĩa
Tính từ (hoặc trạng từ khi đứng trước động từ):
- Có sẵn, làm sẵn, không cần đặt hàng riêng: Chỉ các sản phẩm, đặc biệt là phần mềm hoặc hàng hóa, được sản xuất theo tiêu chuẩn chung và có sẵn trong kho để bán ngay, không cần phải tùy chỉnh hay đặt làm riêng.
- Thông thường, tiêu chuẩn: Mang nghĩa là một giải pháp hoặc sản phẩm có sẵn, được thiết kế cho đại đa số người dùng, không có tính cá nhân hóa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We bought an off-the-shelf software for accounting. (Chúng tôi đã mua một phần mềm kế toán có sẵn.)
- The store sells off-the-shelf clothing in standard sizes. (Cửa hàng bán quần áo làm sẵn với các kích cỡ tiêu chuẩn.)
Trạng từ:
- You can buy this product off-the-shelf at any electronics shop. (Bạn có thể mua sản phẩm này có sẵn tại bất kỳ cửa hàng điện tử nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Off-the-shelf solution": Giải pháp có sẵn, thường dùng trong công nghệ thông tin hoặc kinh doanh để chỉ các phần mềm hoặc hệ thống đã được phát triển sẵn.
- Many small companies prefer an off-the-shelf solution over custom development. (Nhiều công ty nhỏ thích giải pháp có sẵn hơn là phát triển tùy chỉnh.)
"Off-the-shelf components": Linh kiện tiêu chuẩn, có sẵn.
- The robot was built using off-the-shelf components. (Robot được chế tạo bằng các linh kiện có sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Off-the-shelf (adj/adv): là dạng viết có gạch nối, thường dùng trước danh từ hoặc sau động từ.
- Off the shelf (cụm từ không gạch nối): cùng nghĩa, nhưng thường dùng như trạng từ.
- The software is available off the shelf. (Phần mềm có sẵn để mua ngay.)
Từ đồng nghĩa
- Ready-made: làm sẵn, có sẵn.
- Ready-made curtains are cheaper than custom ones. (Rèm cửa làm sẵn rẻ hơn loại đặt làm riêng.)
- Standard: tiêu chuẩn, thông thường.
- We chose a standard version of the product. (Chúng tôi chọn phiên bản tiêu chuẩn của sản phẩm.)
Các cụm từ liên quan
- Buy off-the-shelf: mua hàng có sẵn.
- It’s easier to buy off-the-shelf than to wait for a custom order. (Mua hàng có sẵn dễ hơn là chờ đặt hàng riêng.)
- Use off-the-shelf: sử dụng sản phẩm có sẵn.
- The company decided to use off-the-shelf software to save time. (Công ty quyết định sử dụng phần mềm có sẵn để tiết kiệm thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "Off-the-shelf" là thuật ngữ kỹ thuật, không phải thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại và công nghệ.