off-the-shoulder

off-the-shoulder

She wears an off-the-shoulder dress to the garden party.

Định nghĩa

Tính từ: "off-the-shoulder" một tính từ dùng để mô tả kiểu trang phục (đặc biệt áo hoặc váy) không che phủ vai, để lộ phần vai ra ngoài.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy hở vai rất đẹp đến bữa tiệc.)
  • (Áo hở vai rất thịnh hành vào mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Off-the-shoulder neckline: đường viền cổ hở vai.

    • The off-the-shoulder neckline adds a romantic touch to the gown. (Đường viền cổ hở vai thêm nét lãng mạn cho chiếc váy dạ hội.)
  • One-shoulder vs. off-the-shoulder: "one-shoulder" chỉ hở một vai, trong khi "off-the-shoulder" hở cả hai vai.

    • She prefers off-the-shoulder styles for summer parties. ( ấy thích kiểu hở vai cho các bữa tiệc mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Shoulderless (adj): không vai, hở vai (từ đồng nghĩa gần).
    • A shoulderless blouse is perfect for warm weather. (Một chiếc áo hở vai rất phù hợp cho thời tiết ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bare-shouldered: hở vai.

    • She looked elegant in a bare-shouldered gown. ( ấy trông thanh lịch trong chiếc váy hở vai.)
  • Cold-shoulder: không phải từ đồng nghĩa với "off-the-shoulder"; đây thành ngữ chỉ thái độ lạnh lùng, không liên quan đến trang phục.

Thành ngữ liên quan
  • Give someone the cold shoulder: lạnh nhạt, phớt lờ ai đó (không liên quan đến kiểu trang phục, nhưng cùng từ "shoulder").
    • After the argument, she gave him the cold shoulder. (Sau cuộc tranh cãi, ấy lạnh nhạt với anh ta.)