off-the-wall

off-the-wall

His off-the-wall antics always make his friends laugh.

Định nghĩa

Tính từ: Khác thường, kỳ quặc, lập dị một cách rõ rệt hoặc thô thiển; trái với lẽ thường hoặc chuẩn mực xã hội.

dụ sử dụng
  • (Khiếu hài hước kỳ quặc của anh ta thường khiến mọi người bối rối.)
  • (Những bức tranh kỳ dị của họa sĩ vừa gây sốc vừa hấp dẫn.)
  • ( ấy đề xuất một giải pháp khác thường chưa ai từng nghĩ tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off-the-wall idea": ý tưởng kỳ quặc, không theo lối mòn.
    • The team rejected his off-the-wall idea as too impractical. (Nhóm đã bác bỏ ý tưởng kỳ quặc của anh ấy quá thiếu thực tế.)
  • "off-the-wall behavior": hành vi lập dị, khó đoán.
    • His off-the-wall behavior at the meeting made everyone uncomfortable. (Hành vi lập dị của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-the-wall (adj): không biến thể chính thức; thường được viết dấu gạch nối hoặc không (off the wall) nhưng nghĩa giống nhau.
  • Wall (n): bức tường (không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "off-the-wall").
Từ đồng nghĩa
  • Bizarre (adj): kỳ quặc, quái dị.
  • Eccentric (adj): lập dị, khác người.
  • Outlandish (adj): kỳ cục, xa lạ.
  • Unconventional (adj): không theo quy ước, khác thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "off-the-wall", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to seem": - To be off-the-wall: kỳ quặc. - His jokes are always off-the-wall. (Những câu chuyện cười của anh ấy luôn kỳ quặc.)

Thành ngữ liên quan
  • Off the wall (thành ngữ): xuất phát từ thể thao, chỉ một đánh bóng lệch khỏi tường; nghĩa bóng bất thường, khó lường.
    • That idea is completely off the wall. (Ý tưởng đó hoàn toàn kỳ quặc.)
  • Out of left field: bất ngờ, khác thường (tương tự).
    • His comment came out of left field. (Nhận xét của anh ấy đến thật bất ngờ.)