offbeat

offbeat

A musician taps his foot to the offbeat of the song.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không theo quy ước, lập dị: "offbeat" mô tả điều đó khác thường, độc đáo hoặc không giống với xu hướng chung, thường mang tính sáng tạo hoặc cá tính.
    • Kỳ quặc, khác người: Từ này cũng dùng để chỉ phong cách, ý tưởng hoặc con người cách suy nghĩ hoặc hành động không giống số đông.
  2. Danh từ:

    • Phách yếu: Trong âm nhạc, "offbeat" phách không được nhấn mạnh, thường phách cuối của một ô nhịp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has an offbeat sense of humor that makes everyone laugh. ( ấy khiếu hài hước khác người khiến mọi người cười.)
    • The movie's offbeat storyline surprised the audience. (Cốt truyện độc đáo của bộ phim đã làm khán giả ngạc nhiên.)
  • Danh từ:

    • The drummer emphasized the offbeat to create a syncopated rhythm. (Tay trống nhấn mạnh phách yếu để tạo ra nhịp điệu đảo phách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "offbeat character": nhân vật lập dị, không giống ai.

    • The novel is full of offbeat characters that make it memorable. (Cuốn tiểu thuyết đầy những nhân vật lập dị khiến trở nên đáng nhớ.)
  • "offbeat style": phong cách độc lạ, khác thường.

    • His offbeat style of painting is now highly valued. (Phong cách hội họa độc lạ của ông ấy hiện được đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Offbeatness (danh từ): tính chất khác thường, độc đáo.
    • The offbeatness of her fashion choices attracts attention. (Tính độc đáo trong lựa chọn thời trang của ấy thu hút sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Unconventional: không theo quy ước.
  • Eccentric: lập dị, kỳ quặc.
  • Quirky: kỳ cục, khác thường theo cách thú vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "offbeat", nhưng có thể kết hợp với động từ "go offbeat": đi theo hướng khác thường.
    • The director decided to go offbeat with the film's ending. (Đạo diễn quyết định đi theo hướng khác thường với kết thúc của bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
  • "March to the beat of a different drummer": hành động theo cách riêng, không giống người khác (tương tự nghĩa của "offbeat").
    • She always marches to the beat of a different drummer, choosing offbeat career paths. ( ấy luôn hành động theo cách riêng, chọn những con đường sự nghiệp khác thường.)