offbeat
Định nghĩa
Tính từ:
- Không theo quy ước, lập dị: "offbeat" mô tả điều gì đó khác thường, độc đáo hoặc không giống với xu hướng chung, thường mang tính sáng tạo hoặc cá tính.
- Kỳ quặc, khác người: Từ này cũng dùng để chỉ phong cách, ý tưởng hoặc con người có cách suy nghĩ hoặc hành động không giống số đông.
Danh từ:
- Phách yếu: Trong âm nhạc, "offbeat" là phách không được nhấn mạnh, thường là phách cuối của một ô nhịp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has an offbeat sense of humor that makes everyone laugh. (Cô ấy có khiếu hài hước khác người khiến mọi người cười.)
- The movie's offbeat storyline surprised the audience. (Cốt truyện độc đáo của bộ phim đã làm khán giả ngạc nhiên.)
Danh từ:
- The drummer emphasized the offbeat to create a syncopated rhythm. (Tay trống nhấn mạnh phách yếu để tạo ra nhịp điệu đảo phách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"offbeat character": nhân vật lập dị, không giống ai.
- The novel is full of offbeat characters that make it memorable. (Cuốn tiểu thuyết có đầy những nhân vật lập dị khiến nó trở nên đáng nhớ.)
"offbeat style": phong cách độc lạ, khác thường.
- His offbeat style of painting is now highly valued. (Phong cách hội họa độc lạ của ông ấy hiện được đánh giá cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Offbeatness (danh từ): tính chất khác thường, độc đáo.
- The offbeatness of her fashion choices attracts attention. (Tính độc đáo trong lựa chọn thời trang của cô ấy thu hút sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Unconventional: không theo quy ước.
- Eccentric: lập dị, kỳ quặc.
- Quirky: kỳ cục, khác thường theo cách thú vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "offbeat", nhưng có thể kết hợp với động từ "go offbeat": đi theo hướng khác thường.
- The director decided to go offbeat with the film's ending. (Đạo diễn quyết định đi theo hướng khác thường với kết thúc của bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
- "March to the beat of a different drummer": hành động theo cách riêng, không giống người khác (tương tự nghĩa của "offbeat").
- She always marches to the beat of a different drummer, choosing offbeat career paths. (Cô ấy luôn hành động theo cách riêng, chọn những con đường sự nghiệp khác thường.)